Thai Binh Vietnam Crystal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Pha Lê Việt Tiệp Thái Bình
64
进口笔数
158
出口笔数
$741.1K
进口金额
$2.91M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-23
最近出口
25
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000229715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM14DJY0 |
| 成立日期 | 2003-07-18 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bắc Sơn, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHA LÊ VIỆT TIỆP THÁI BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bắc Sơn, Xã Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842273653863 |
| 邮箱 | cskh@phaleviettiep.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 252910 | 长石 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $212.3K |
| 英国 | 16 | $115.3K |
| 中国 | 7 | $114.0K |
| 德国 | 6 | $86.6K |
| 中国台湾 | 9 | $80.4K |
| 意大利 | 8 | $55.6K |
| 日本 | 2 | $32.0K |
| 越南 | 3 | $14.4K |
| 瑞士 | 3 | $9.9K |
| 捷克 | 1 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 22 | $684.6K |
| 墨西哥 | 15 | $280.6K |
| 巴西 | 11 | $273.0K |
| 越南 | 11 | $217.9K |
| 日本 | 23 | $179.4K |
| 菲律宾 | 7 | $135.4K |
| 意大利 | 3 | $84.8K |
| 老挝 | 4 | $66.3K |
| 泰国 | 4 | $65.1K |
| 科威特 | 2 | $57.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EKOM Eczacibasi Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 6 | $212.2K | 其他陶瓷洁具、纸手帕毛巾 |
| BMRC Group s.r.o. | 英国 | 11 | $86.1K | 金属表面酸洗制剂 |
| PUM CULLET SDN.BHD | 中国台湾 | 5 | $68.1K | 玻璃粉/粒 |
| Amanda International Private Ltd. | 中国 | 4 | $34.9K | 其他矿产品、荧光增白染料 |
| Parkinson Spencer Refractories Ltd. | 英国 | 3 | $14.0K | 高铝耐火陶瓷、高铝耐火砖 |
| Cheng San Engineering & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.7K | 其他机器刀具、其他粘合剂≤1kg |
| King's Metal Fiber Technologies Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $12.3K | 不锈钢机织布、其他工业用纺织品 |
| G. Bopp & Co. AG | 瑞士 | 3 | $9.9K | 不锈钢机织布、非不锈钢机织物 |
| Fluorital S.r.l. | 意大利 | 5 | $9.5K | 聚合物基油漆、非黑印刷油墨 |
| Trirex International Ltd. | 泰国 | 3 | $4.0K | 其他钢铁铸件、非轻质石油 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Candle Co., Ltd. | 中国 | 25 | $772.0K | 蜡烛、LED照明装置 |
| IVC Importaciones, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 15 | $280.6K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Casa da Porcelana Ltda. | 巴西 | 8 | $151.7K | 其他玻璃制品 |
| WAEL HABLAS INDIVIDUAL. | 5 | $115.1K | 其他玻璃制品、其他饮用杯 | |
| OCEAN CORPORATION | 孟加拉国 | 16 | $114.9K | 便携式电灯、加工植物油 |
| Crystline International Trading | 越南 | 3 | $102.9K | 其他玻璃制品 |
| Rinkit Ltd. | 英国 | 4 | $85.1K | 其他陶瓷制品、非植物编织品 |
| Horikoshi Co., Ltd. | 日本 | 7 | $65.7K | 其他玻璃制品、其他饮用杯 |
| Alpha Beta Commercial Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $65.1K | 高铝耐火砖、高含量耐火砖 |
| MBS VING SRO | 捷克 | 4 | $36.7K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 分散染料 | Fluorital S.r.l. | 意大利 | $51 |
| 2026-06-22 | 分散染料 | Fluorital S.r.l. | 意大利 | $159 |
| 2026-06-22 | 分散染料 | Fluorital S.r.l. | 意大利 | $420 |
| 2026-06-22 | 油漆溶剂 | Fluorital S.r.l. | 意大利 | $330 |
| 2026-06-22 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Fluorital S.r.l. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-06-22 | 分散染料 | Fluorital S.r.l. | 意大利 | $242 |
| 2026-06-22 | 分散染料 | Fluorital S.r.l. | 意大利 | $57 |
| 2026-06-22 | 分散染料 | Fluorital S.r.l. | 意大利 | $70 |
| 2026-06-19 | 金属表面酸洗制剂 | BMRC Group s.r.o. | 英国 | $5.2K |
| 2026-06-19 | 金属表面酸洗制剂 | BMRC Group s.r.o. | 英国 | $5.5K |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他饮用杯 | Rinkit Ltd. | — | $2.7K |
| 2026-06-23 | 其他饮用杯 | Rinkit Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-23 | 其他饮用杯 | Rinkit Ltd. | — | $5.0K |
| 2026-06-23 | 其他饮用杯 | Rinkit Ltd. | — | $860 |
| 2026-06-23 | 其他饮用杯 | Rinkit Ltd. | — | $361 |
| 2026-06-23 | 其他饮用杯 | Rinkit Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-06-23 | 其他饮用杯 | Rinkit Ltd. | — | $439 |
| 2026-06-23 | 其他饮用杯 | Rinkit Ltd. | — | $958 |
| 2026-06-23 | 其他饮用杯 | Rinkit Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-06-23 | 其他饮用杯 | Rinkit Ltd. | — | $1.2K |