Thai Binh Vietnam Crystal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Pha Lê Việt Tiệp Thái Bình

64
进口笔数
158
出口笔数
$741.1K
进口金额
$2.91M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-23
最近出口
25
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $50.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 4 笔出口 $55.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $74.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2024-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $105.2K · 4 笔2024-07进口 $117.5K · 4 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $21.1K · 2 笔出口 $85.1K · 3 笔2024-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-11进口 $7.8K · 2 笔出口 $36.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 3 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-02进口 $12.6K · 3 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-03进口 $21.4K · 2 笔出口 $111.9K · 4 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-05进口 $25.8K · 2 笔出口 $162.7K · 13 笔2025-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $147.2K · 5 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $174.8K · 11 笔2025-08进口 $11.0K · 1 笔出口 $102.9K · 6 笔2025-09进口 $49.7K · 2 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $70.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 8 笔2025-12进口 $76.8K · 4 笔出口 $71.5K · 3 笔2026-01进口 $7.9K · 3 笔出口 $205.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2026-03进口 $18.9K · 5 笔出口 $83.8K · 5 笔2026-04进口 $66.6K · 1 笔出口 $115.5K · 7 笔2026-05进口 $74.4K · 2 笔出口 $155.7K · 9 笔2026-06进口 $35.0K · 3 笔出口 $170.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $50.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 4 笔出口 $55.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $74.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2024-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $105.2K · 4 笔2024-07进口 $117.5K · 4 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $21.1K · 2 笔出口 $85.1K · 3 笔2024-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-11进口 $7.8K · 2 笔出口 $36.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 3 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-02进口 $12.6K · 3 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-03进口 $21.4K · 2 笔出口 $111.9K · 4 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-05进口 $25.8K · 2 笔出口 $162.7K · 13 笔2025-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $147.2K · 5 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $174.8K · 11 笔2025-08进口 $11.0K · 1 笔出口 $102.9K · 6 笔2025-09进口 $49.7K · 2 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $70.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 8 笔2025-12进口 $76.8K · 4 笔出口 $71.5K · 3 笔2026-01进口 $7.9K · 3 笔出口 $205.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2026-03进口 $18.9K · 5 笔出口 $83.8K · 5 笔2026-04进口 $66.6K · 1 笔出口 $115.5K · 7 笔2026-05进口 $74.4K · 2 笔出口 $155.7K · 9 笔2026-06进口 $35.0K · 3 笔出口 $170.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号1000229715
企查查编码QVNM14DJY0
成立日期2003-07-18
联系地址Tổ dân phố Bắc Sơn, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHA LÊ VIỆT TIỆP THÁI BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Bắc Sơn, Xã Tiền Hải, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842273653863
邮箱cskh@phaleviettiep.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
252910长石
320740玻璃粉/粒
731414不锈钢机织布
251810未加工白云石块
320411分散染料
320910丙烯酸/乙烯涂料
381400油漆溶剂
820890其他机器刀具
690220高铝耐火砖

出口

HS 编码产品
701399其他玻璃制品
701337其他饮用杯
690220高铝耐火砖
481910瓦楞纸箱
701349其他餐桌厨房玻璃器皿

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其7$212.3K
英国16$115.3K
中国7$114.0K
德国6$86.6K
中国台湾9$80.4K
意大利8$55.6K
日本2$32.0K
越南3$14.4K
瑞士3$9.9K
捷克1$9.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港22$684.6K
墨西哥15$280.6K
巴西11$273.0K
越南11$217.9K
日本23$179.4K
菲律宾7$135.4K
意大利3$84.8K
老挝4$66.3K
泰国4$65.1K
科威特2$57.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EKOM Eczacibasi Dis Ticaret A.S.土耳其6$212.2K其他陶瓷洁具、纸手帕毛巾
BMRC Group s.r.o.英国11$86.1K金属表面酸洗制剂
PUM CULLET SDN.BHD中国台湾5$68.1K玻璃粉/粒
Amanda International Private Ltd.中国4$34.9K其他矿产品、荧光增白染料
Parkinson Spencer Refractories Ltd.英国3$14.0K高铝耐火陶瓷、高铝耐火砖
Cheng San Engineering & Trading Pte. Ltd.新加坡3$12.7K其他机器刀具、其他粘合剂≤1kg
King's Metal Fiber Technologies Co. Ltd.中国台湾4$12.3K不锈钢机织布、其他工业用纺织品
G. Bopp & Co. AG瑞士3$9.9K不锈钢机织布、非不锈钢机织物
Fluorital S.r.l.意大利5$9.5K聚合物基油漆、非黑印刷油墨
Trirex International Ltd.泰国3$4.0K其他钢铁铸件、非轻质石油

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Candle Co., Ltd.中国25$772.0K蜡烛、LED照明装置
IVC Importaciones, S.A. de C.V.墨西哥15$280.6K高脚玻璃杯、其他饮用杯
Casa da Porcelana Ltda.巴西8$151.7K其他玻璃制品
WAEL HABLAS INDIVIDUAL.5$115.1K其他玻璃制品、其他饮用杯
OCEAN CORPORATION孟加拉国16$114.9K便携式电灯、加工植物油
Crystline International Trading越南3$102.9K其他玻璃制品
Rinkit Ltd.英国4$85.1K其他陶瓷制品、非植物编织品
Horikoshi Co., Ltd.日本7$65.7K其他玻璃制品、其他饮用杯
Alpha Beta Commercial Co., Ltd.泰国4$65.1K高铝耐火砖、高含量耐火砖
MBS VING SRO捷克4$36.7K棉制毛巾织物、棉制床品

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22分散染料Fluorital S.r.l.意大利$51
2026-06-22分散染料Fluorital S.r.l.意大利$159
2026-06-22分散染料Fluorital S.r.l.意大利$420
2026-06-22油漆溶剂Fluorital S.r.l.意大利$330
2026-06-22丙烯酸/乙烯涂料Fluorital S.r.l.意大利$2.3K
2026-06-22分散染料Fluorital S.r.l.意大利$242
2026-06-22分散染料Fluorital S.r.l.意大利$57
2026-06-22分散染料Fluorital S.r.l.意大利$70
2026-06-19金属表面酸洗制剂BMRC Group s.r.o.英国$5.2K
2026-06-19金属表面酸洗制剂BMRC Group s.r.o.英国$5.5K

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他饮用杯Rinkit Ltd.—$2.7K
2026-06-23其他饮用杯Rinkit Ltd.—$1.8K
2026-06-23其他饮用杯Rinkit Ltd.—$5.0K
2026-06-23其他饮用杯Rinkit Ltd.—$860
2026-06-23其他饮用杯Rinkit Ltd.—$361
2026-06-23其他饮用杯Rinkit Ltd.—$1.4K
2026-06-23其他饮用杯Rinkit Ltd.—$439
2026-06-23其他饮用杯Rinkit Ltd.—$958
2026-06-23其他饮用杯Rinkit Ltd.—$1.1K
2026-06-23其他饮用杯Rinkit Ltd.—$1.2K

相关企业 · 同类产品

Thai Binh Vietnam Crystal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →