Hoa Thang Education & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 纸制文具套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáO DụC Và ĐầU Tư HòA THắNG
103
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400942360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXBH3RQ |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | Khu dân cư Bắc Xuân An, Phường Xuân An, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐẦU TƯ HÒA THẮNG |
| 企业英文名称 | HOA THANG EDUCATION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Bắc Xuân An, Phường Hàm Thắng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02523636553 |
| 邮箱 | luuthanglong73@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 103 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 103 | $3.4K | 单张印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $28 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $28 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $12 |
| 2026-04-28 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $6 |
| 2026-04-28 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $6 |
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $14 |
| 2026-03-31 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $4 |