KOCHI ELECTRONICS GROUP CORP ORATION

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 家用洗碗机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐIệN Tử KOCHI

13
进口笔数
0
出口笔数
$472.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318079643
企查查编码QVNHFQ9H1E
成立日期2023-10-04
联系地址L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐIỆN TỬ KOCHI
企业英文名称KOCHI ELECTRONICS GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话0866606021
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842211家用洗碗机
842290机械零件
340250零售清洁粉剂
8508111500瓦以下吸尘器
850870吸尘器零件
850980其他电动家用器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$472.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD中国4$150.6K家用洗碗机、瓦楞纸箱
ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国2$89.2K家用炊具、不锈钢洗涤槽
GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD中国台湾3$86.3K家用洗碗机、机械零件
NINGBO HUAYI ELECTRONIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD中国1$66.0K1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件
ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD.中国1$63.4K其他固定电容器、贱金属脚轮
GUANGDONG SEAWAYS BIOTECHNOLOGY CO LTD中国1$9.5K非盥洗用皂、零售清洁粉剂
JIANGSU CHO TECHNOLOGY CO LTD中国1$7.2K1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11零售清洁粉剂GUANGDONG SEAWAYS BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$9.5K
2026-01-16家用洗碗机GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD中国$9.8K
2026-01-06家用洗碗机ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD.中国$63.4K
2025-09-04家用洗碗机ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$63.4K
2025-05-08家用洗碗机ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$25.9K
2025-01-07家用洗碗机GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD中国$55.9K
2025-01-07机械零件GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD中国$22
2024-11-22家用洗碗机GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD中国$20.5K
2024-11-22机械零件GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD中国$30
2024-10-10吸尘器零件JIANGSU CHO TECHNOLOGY CO LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

KOCHI ELECTRONICS GROUP CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →