KOCHI ELECTRONICS GROUP CORP ORATION
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐIệN Tử KOCHI
13
进口笔数
0
出口笔数
$472.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318079643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFQ9H1E |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐIỆN TỬ KOCHI |
| 企业英文名称 | KOCHI ELECTRONICS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 0866606021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $472.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | 4 | $150.6K | 家用洗碗机、瓦楞纸箱 |
| ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | 2 | $89.2K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国台湾 | 3 | $86.3K | 家用洗碗机、机械零件 |
| NINGBO HUAYI ELECTRONIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $66.0K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | 1 | $63.4K | 其他固定电容器、贱金属脚轮 |
| GUANGDONG SEAWAYS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $9.5K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| JIANGSU CHO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.2K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 零售清洁粉剂 | GUANGDONG SEAWAYS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-16 | 家用洗碗机 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-06 | 家用洗碗机 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $63.4K |
| 2025-09-04 | 家用洗碗机 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $63.4K |
| 2025-05-08 | 家用洗碗机 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-01-07 | 家用洗碗机 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $55.9K |
| 2025-01-07 | 机械零件 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $22 |
| 2024-11-22 | 家用洗碗机 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-11-22 | 机械零件 | GUANGDONG JIENUO ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-10-10 | 吸尘器零件 | JIANGSU CHO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |