Astronet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
1
进口笔数
287
出口笔数
$547
进口金额
$3.07M
出口金额
2024-12-06
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105408773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RN9QSR |
| 成立日期 | 2011-07-15 |
| 联系地址 | Lô 309 - 310, Khu đất dịch vụ Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASTRONET |
| 企业英文名称 | ASTRONET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 309 - 310, Khu đất dịch vụ Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842485857394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $547 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 287 | $3.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $547 | 变压器零件、通信设备零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 212 | $2.13M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $531.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $355.7K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | 26 | $53.8K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 其他轴承 | AG TECH CO LTD | 越南 | $547 |
出口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 高压继电器 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-31 | 其他电气开关 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁型材 | LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-12-29 | 绝缘电线 | LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-12-29 | 非不锈钢管件 | LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2025-12-29 | 1000伏以下插头插座 | LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-12-29 | 非不锈钢管件 | LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | $746 |
| 2025-12-29 | 其他金属锁 | LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-12-29 | 其他螺纹紧固件 | LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | $364 |