Hoang Minh Quan Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG MINH QUâN
11
进口笔数
0
出口笔数
$291.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109105314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXM7WW5 |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | Số 40, Đường Khuyến Lương, Tổ 9, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG MINH QUAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, Đường Khuyến Lương, Tổ 9, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84355828282 |
| 邮箱 | hmq.hn2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $291.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Wanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.1K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Zhejiang Yijian Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.2K | 金属切割锯、其他金属加工机床 |
| Kaiping Qibao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 非乙烯塑料袋、阀门零件 |
| Yongkang Gaocheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Taizhou JC Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 手工工具零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 电动机及零件 | YONGKANG WANGHUA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-31 | 压力测量仪 | YONGKANG WANGHUA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-15 | 金属切割锯 | ZHEJIANG YIJIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-11-15 | 金属切割锯 | ZHEJIANG YIJIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-11-15 | 金属切割锯 | ZHEJIANG YIJIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-10-31 | 其他塑料管材 | KAIPING QIBAO TRADING CO, LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-10-31 | 其他塑料管材 | KAIPING QIBAO TRADING CO, LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-31 | 其他塑料管材 | KAIPING QIBAO TRADING CO, LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-10-31 | 其他塑料管材 | KAIPING QIBAO TRADING CO, LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-31 | 其他塑料管材 | KAIPING QIBAO TRADING CO, LTD | 中国 | $2.6K |