Luxury Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XNK NAM PHáT
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108952413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXSBM39 |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Thôn Thái Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XNK NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Hòa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0936228222 |
| 邮箱 | Namphat.imc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 56 | $1.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 21 | $631.0K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Tessho Co., Ltd. | 日本 | 18 | $605.3K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Taisei International Corporation | 日本 | 4 | $268.9K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Metax Corp. | 日本 | 6 | $186.5K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $154.6K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Izumi Corporation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $56.4K | 热轧酸洗钢卷、冷轧钢卷 |
| Japan Metal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.0K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 冷轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $404 |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 镀锌钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $706 |
| 2026-04-20 | 冷轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $404 |
| 2026-04-20 | 镀锌钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $562 |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |