4S MARINE COMPONENTS LTD CO

越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 4S MARINE COMPONENTS

1
进口笔数
301
出口笔数
$60
进口金额
$2.60M
出口金额
2023-12-11
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
120
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 8 笔2023-12进口 $60 · 1 笔出口 $40.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 8 笔2023-12进口 $60 · 1 笔出口 $40.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0316030674
企查查编码QVNP3X38U6
成立日期2019-11-21
联系地址134 đường Lê Lợi, khu phố 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 4S MARINE COMPONENTS
企业英文名称4S MARINE COMPONENTS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址134 đường Lê Lợi, khu phố Hòa Phú 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903620840
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16.331亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
940171金属框架软垫椅
731819其他螺纹紧固件
940191木制座椅零件
722830合金钢棒材
732020钢铁弹簧
732090其他钢弹簧
830249贱金属配件
940399非木制家具件
392043PVC塑料板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰42$753.0K
瑞典42$495.7K
新西兰28$315.7K
芬兰29$279.2K
澳大利亚33$244.3K
美国29$125.5K
爱沙尼亚5$77.7K
法国10$76.7K
英国9$70.0K
乌克兰8$40.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YIERJIALE NEW MATERIAL俄罗斯1$60荧光增白染料、印刷标签

下游采购商(共 120)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OY MARINMIX芬兰29$651.5K汽车座椅零件、金属框架软垫椅
SCAMCON INVEST AB瑞典31$585.4K汽车座椅零件、金属框架软垫椅
STABICRAFT MARINE LTD新西兰15$262.8K汽车座椅零件
BLA DISTRIBUTION澳大利亚14$131.1K汽车座椅零件
TELWATER PTY LTD澳大利亚11$81.5K汽车座椅零件、其他泵和提升机
INHAN TEHTAAT OY AB芬兰7$80.6K汽车座椅零件
CHRIS'S MARINE美国6$67.2K汽车座椅零件
NJORD MARINE LTD英国5$67.1K汽车座椅零件、其他螺纹紧固件
BLA DISTRIBUTION新西兰9$43.1K汽车座椅零件
Xo Boats Poland Sp. z o.o.波兰5$38.3K汽车座椅零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-11钢铁螺钉螺栓YIERJIALE NEW MATERIAL中国$60

出口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22汽车座椅零件INHAN TEHTAAT OY AB芬兰$25.1K
2026-04-22汽车座椅零件STROMSHOLM LTD芬兰$211
2026-04-22汽车座椅零件LUKSUSJAHT AS爱沙尼亚$457
2026-04-22汽车座椅零件INHAN TEHTAAT OY AB芬兰$15.5K
2026-04-15汽车座椅零件STABICRAFT MARINE LTD新西兰$5.2K
2026-04-15汽车座椅零件STABICRAFT MARINE LTD新西兰$39.6K
2026-04-14汽车座椅零件OY MARINMIX芬兰$28.3K
2026-04-13金属框架软垫椅JOHANN ORN冰岛$1.7K
2026-04-13金属框架软垫椅JOHANN ORN冰岛$566
2026-04-13汽车座椅零件JOHANN ORN冰岛$92

相关企业 · 同类产品

4S MARINE COMPONENTS LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →