SAO VIET FINISHING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần vật liệu hoàn thiện Sao Việt
6
进口笔数
0
出口笔数
$90.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101881555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPE2CXC |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | Trung tâm thương mại Hoàng Cầu, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀN THIỆN SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET FINISHING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trung tâm thương mại Hoàng Cầu, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842435573639 |
| 邮箱 | saoviet@hoanthiensaoviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $90.4K |
| 新加坡 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIKEN CORP ORATION | 泰国 | 4 | $85.2K | 5mm以下MDF板、其他矿物绝缘材料 |
| DAIKEN CORP | 日本 | 1 | $5.2K | 5mm以下MDF板、其他矿物绝缘材料 |
| DAIKEN CORP ORATION | 新加坡 | 1 | $1 | 5mm以下MDF板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 矿物棉 | DAIKEN CORP | 日本 | $15.4K |
| 2026-04-10 | 矿物棉 | DAIKEN CORP | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 矿物棉 | DAIKEN CORP | 日本 | $14.9K |
| 2026-04-10 | 矿物棉 | DAIKEN CORP | 日本 | $15.4K |
| 2026-04-10 | 矿物棉 | DAIKEN CORP | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 矿物棉 | DAIKEN CORP | 日本 | $14.9K |
| 2025-11-20 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $30.5K |
| 2025-11-10 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $15.9K |
| 2025-11-10 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $5.2K |
| 2025-08-19 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $10.3K |