HAI LONG MATERIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU HảI LONG
93
进口笔数
0
出口笔数
$22.32M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315746842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN07URR |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | 14 Đường số 2, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU HẢI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường số 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0902783808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $22.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 85 | $20.21M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $2.11M | 自粘塑料片、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $455.9K |
| 2024-01-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $278.5K |
| 2023-12-28 | 小包装胶粘剂 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-12-28 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-26 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $235.8K |
| 2023-12-25 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $153.0K |
| 2023-12-21 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $156.1K |
| 2023-12-20 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-12-20 | 贱金属铰链 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-12-20 | 金属建筑配件 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $475 |