HAI LONG MATERIAL CO LTD

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU HảI LONG

93
进口笔数
0
出口笔数
$22.32M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-17
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.14M20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $821.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.14M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $875.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $734.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $821.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.14M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $875.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $734.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315746842
企查查编码QVNTN07URR
成立日期2019-06-20
联系地址14 Đường số 2, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU HẢI LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Đường số 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0902783808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760421铝合金型材
401693非泡沫橡胶密封件
830210贱金属铰链
830241金属建筑配件
3506101kg以下胶粘剂
830160贱金属锁具零件
761610铝制紧固件
830220贱金属脚轮
846249非数控金属冲孔机
350691聚合物胶粘剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$22.32M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国85$20.21M铝合金型材、铝合金型材
PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD中国8$2.11M自粘塑料片、瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-17铝合金型材GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$455.9K
2024-01-11铝合金型材GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$278.5K
2023-12-28小包装胶粘剂GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$900
2023-12-281kg以下胶粘剂GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$2.5K
2023-12-26铝合金型材GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$235.8K
2023-12-25铝合金型材GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$153.0K
2023-12-21铝合金型材GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$156.1K
2023-12-20非泡沫橡胶密封件GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$120
2023-12-20贱金属铰链GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$4.6K
2023-12-20金属建筑配件GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$475

相关企业 · 同类产品

HAI LONG MATERIAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →