Viet Nam Top Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TOP VIệT NAM

227
进口笔数
56
出口笔数
$5.80M
进口金额
$8.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-09
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.93M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $864 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $225 · 1 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $236.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $613.5K · 16 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-07进口 $224.0K · 19 笔出口 $717.7K · 2 笔2025-08进口 $404.7K · 29 笔出口 $660.9K · 4 笔2025-09进口 $266.6K · 18 笔出口 $292.9K · 4 笔2025-10进口 $412.7K · 21 笔出口 $120.9K · 2 笔2025-11进口 $313.0K · 10 笔出口 $766.8K · 4 笔2025-12进口 $344.4K · 17 笔出口 $1.93M · 8 笔2026-01进口 $198.6K · 17 笔出口 $1.46M · 8 笔2026-02进口 $397.2K · 18 笔出口 $701.5K · 3 笔2026-03进口 $700.1K · 26 笔出口 $634.9K · 5 笔2026-04进口 $1.54M · 29 笔出口 $1.16M · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $864 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $225 · 1 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $236.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $613.5K · 16 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-07进口 $224.0K · 19 笔出口 $717.7K · 2 笔2025-08进口 $404.7K · 29 笔出口 $660.9K · 4 笔2025-09进口 $266.6K · 18 笔出口 $292.9K · 4 笔2025-10进口 $412.7K · 21 笔出口 $120.9K · 2 笔2025-11进口 $313.0K · 10 笔出口 $766.8K · 4 笔2025-12进口 $344.4K · 17 笔出口 $1.93M · 8 笔2026-01进口 $198.6K · 17 笔出口 $1.46M · 8 笔2026-02进口 $397.2K · 18 笔出口 $701.5K · 3 笔2026-03进口 $700.1K · 26 笔出口 $634.9K · 5 笔2026-04进口 $1.54M · 29 笔出口 $1.16M · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0901027617
企查查编码QVN74CR1R0
成立日期2018-01-18
联系地址Lô L3, Khu công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TOP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L3, Khu công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84911986999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
521142200克以上牛仔布
960711金属拉链
520942彩色牛仔布
960622金属纽扣
482110印刷标签
482190未印刷标签
551311涤棉机织布
520919200克以上棉布
551211聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
392329非乙烯塑料袋
620453女式化纤裙
620690其他女式衬衫
620433女式化纤夹克
620333男式合成纤维夹克
621142女式棉制服装
620349男式纺织裤
620449其他纺织连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$4.02M
越南66$612.5K
土耳其26$310.8K
中国香港10$288.7K
埃及2$231.0K
意大利27$213.2K
日本2$115.7K
西班牙1$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$4.22M
中国香港10$2.48M
中国10$1.48M
荷兰3$183.4K
英国1$45.0K
加拿大3$42.4K
越南10$23.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Eastern Garment (H.K.) Ltd.中国81$3.56M非织造标签、200克以上牛仔布
Suzhou Creative Fashion Co., Ltd.中国62$1.67M粘胶长丝纱、人造纤维纱
Suzhou Creative Fashion Co., Ltd.越南26$291.7K印刷标签、非织造标签
Great Eastern Garment (H.K.) Ltd.意大利15$96.9K金属纽扣、非织造标签
TCE CORP中国2$60.9K200克以上牛仔布、印刷标签
Great Eastern Garment (H.K.) Ltd.越南15$48.5K金属拉链、零售合成纱线
Great Eastern Garment (H.K.) Ltd.土耳其12$36.5K非织造标签、200克以上牛仔布
Suzhou Creative Fashion Co. Ltd.中国香港5$1.9K印刷标签、金属纽扣
Seven For All Mankind, Inc.瑞士4$531女式化纤裤、男式化纤裤
CONG TY TNHH YKK VIET NAM (MST: 3600255100)越南3$470其他拉链、金属拉链

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Eastern Garment (H.K.) Ltd.中国10$2.48M女式化纤裤、男式化纤裤
Great Eastern Garment (H.K.) Ltd.美国6$2.15M女式化纤裤、男式化纤裤
Suzhou Creative Fashion Co., Ltd.美国11$2.07M女式化纤裤、女式化纤夹克
Suzhou Creative Fashion Co., Ltd.中国10$1.48M印刷标签、非织造标签
Great Eastern Garment (H.K.) Ltd.荷兰2$183.3K女式化纤裤、男式化纤裤
Great Eastern Garment (H.K.) Ltd.英国1$45.0K男式化纤裤、女式化纤裤
Suzhou Creative Fashion Co., Ltd.加拿大3$42.4K女式化纤裤、化纤连衣裙
J. Adams & Associates Ltd.越南10$23.6K聚乙烯袋、塑料衣着附件
SEVEN FOR ALL MANKIND INTERNATIONAL SAGL BLECKMANN荷兰1$43男式纺织裤、女式纺织长裤

近期贸易明细

进口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29棉质衬衫SEVEN FOR ALL MANKIND INT越南$23
2026-04-29男棉裤SEVEN FOR ALL MANKIND INT越南$23
2026-04-29棉质衬衫SEVEN FOR ALL MANKIND INT越南$58
2026-04-29棉质衬衫SEVEN FOR ALL MANKIND INT越南$23
2026-04-29棉质衬衫SEVEN FOR ALL MANKIND INT越南$58
2026-04-29男棉裤SEVEN FOR ALL MANKIND INT越南$23
2026-04-28金属纽扣GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD意大利$2.1K
2026-04-28非织造标签SUZHOU CREATIVE FASHION CO LTD越南$2.0K
2026-04-28金属纽扣GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD意大利$598
2026-04-28金属纽扣GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD意大利$598

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09女式化纤裤DIVERSE GROUP美国$0
2026-04-28男式化纤裤GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD中国香港$10.5K
2026-04-28女式化纤裤GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD中国香港$6.0K
2026-04-28男式化纤裤GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD中国香港$21.3K
2026-04-28女式化纤裤GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD中国香港$22.2K
2026-04-28男式化纤裤GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD中国香港$34.4K
2026-04-28男式化纤裤GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD中国香港$19.5K
2026-04-28女式化纤裤GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD中国香港$3.7K
2026-04-28女式化纤裤GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD中国香港$25.0K
2026-04-28男式化纤裤GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD中国香港$52.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Top Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →