Viet Nam Top Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TOP VIệT NAM
227
进口笔数
56
出口笔数
$5.80M
进口金额
$8.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-09
最近出口
13
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901027617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74CR1R0 |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Lô L3, Khu công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TOP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L3, Khu công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84911986999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 520919 | 200克以上棉布 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $4.02M |
| 越南 | 66 | $612.5K |
| 土耳其 | 26 | $310.8K |
| 中国香港 | 10 | $288.7K |
| 埃及 | 2 | $231.0K |
| 意大利 | 27 | $213.2K |
| 日本 | 2 | $115.7K |
| 西班牙 | 1 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $4.22M |
| 中国香港 | 10 | $2.48M |
| 中国 | 10 | $1.48M |
| 荷兰 | 3 | $183.4K |
| 英国 | 1 | $45.0K |
| 加拿大 | 3 | $42.4K |
| 越南 | 10 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Eastern Garment (H.K.) Ltd. | 中国 | 81 | $3.56M | 非织造标签、200克以上牛仔布 |
| Suzhou Creative Fashion Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.67M | 粘胶长丝纱、人造纤维纱 |
| Suzhou Creative Fashion Co., Ltd. | 越南 | 26 | $291.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| Great Eastern Garment (H.K.) Ltd. | 意大利 | 15 | $96.9K | 金属纽扣、非织造标签 |
| TCE CORP | 中国 | 2 | $60.9K | 200克以上牛仔布、印刷标签 |
| Great Eastern Garment (H.K.) Ltd. | 越南 | 15 | $48.5K | 金属拉链、零售合成纱线 |
| Great Eastern Garment (H.K.) Ltd. | 土耳其 | 12 | $36.5K | 非织造标签、200克以上牛仔布 |
| Suzhou Creative Fashion Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $1.9K | 印刷标签、金属纽扣 |
| Seven For All Mankind, Inc. | 瑞士 | 4 | $531 | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| CONG TY TNHH YKK VIET NAM (MST: 3600255100) | 越南 | 3 | $470 | 其他拉链、金属拉链 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Eastern Garment (H.K.) Ltd. | 中国 | 10 | $2.48M | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Great Eastern Garment (H.K.) Ltd. | 美国 | 6 | $2.15M | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Suzhou Creative Fashion Co., Ltd. | 美国 | 11 | $2.07M | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Suzhou Creative Fashion Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.48M | 印刷标签、非织造标签 |
| Great Eastern Garment (H.K.) Ltd. | 荷兰 | 2 | $183.3K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Great Eastern Garment (H.K.) Ltd. | 英国 | 1 | $45.0K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Suzhou Creative Fashion Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $42.4K | 女式化纤裤、化纤连衣裙 |
| J. Adams & Associates Ltd. | 越南 | 10 | $23.6K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| SEVEN FOR ALL MANKIND INTERNATIONAL SAGL BLECKMANN | 荷兰 | 1 | $43 | 男式纺织裤、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 棉质衬衫 | SEVEN FOR ALL MANKIND INT | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 男棉裤 | SEVEN FOR ALL MANKIND INT | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 棉质衬衫 | SEVEN FOR ALL MANKIND INT | 越南 | $58 |
| 2026-04-29 | 棉质衬衫 | SEVEN FOR ALL MANKIND INT | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 棉质衬衫 | SEVEN FOR ALL MANKIND INT | 越南 | $58 |
| 2026-04-29 | 男棉裤 | SEVEN FOR ALL MANKIND INT | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 金属纽扣 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | SUZHOU CREATIVE FASHION CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 金属纽扣 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 意大利 | $598 |
| 2026-04-28 | 金属纽扣 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 意大利 | $598 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 女式化纤裤 | DIVERSE GROUP | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 中国香港 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 中国香港 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 中国香港 | $21.3K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 中国香港 | $22.2K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 中国香港 | $34.4K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 中国香港 | $19.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 中国香港 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | GREAT EASTERN GARMENT (H K) LTD | 中国香港 | $52.5K |