TAN PHAT TRADING SERVICE SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非金属永磁体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Khoa Học Kỹ Thuật Tấn Phát
3
进口笔数
0
出口笔数
$55.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313698992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCB2VPB |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | 265/2 Nguyễn Thái Sơn, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT TRADING - SERVICE SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 265/2 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84909767363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $55.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuo Medical System Co., Ltd. | 日本 | 3 | $55.2K | 治疗按摩器具、治疗呼吸装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 治疗按摩器具 | Chuo Medical System Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2026-02-24 | 非金属永磁体 | Chuo Medical System Co., Ltd. | 日本 | $659 |
| 2026-02-24 | 非金属永磁体 | Chuo Medical System Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 非金属永磁体 | Chuo Medical System Co., Ltd. | 日本 | $406 |
| 2026-02-24 | 治疗按摩器具 | Chuo Medical System Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2025-05-12 | 治疗按摩器具 | CHUO MEDICAL SYSTEM CO LTD. | 日本 | $4.1K |
| 2025-05-12 | 治疗按摩器具 | CHUO MEDICAL SYSTEM CO LTD. | 日本 | $4.5K |
| 2025-05-12 | 治疗按摩器具 | CHUO MEDICAL SYSTEM CO LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2025-05-12 | 非金属永磁体 | CHUO MEDICAL SYSTEM CO LTD. | 日本 | $236 |
| 2025-01-10 | 治疗按摩器具 | CHUO MEDICAL SYSTEM CO LTD. | 日本 | $744 |