Lien Phat Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Liên Phát
0
进口笔数
200
出口笔数
$0
进口金额
$894.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312059224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR5AG8H |
| 成立日期 | 2012-11-21 |
| 联系地址 | 22 Đường Tự Do, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC LIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | LIEN PHAT PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường Tự Do, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842837283866 |
| 邮箱 | sale@lienphatprecision.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 178 | $872.9K |
| 瑞士 | 21 | $19.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 131 | $761.8K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $106.4K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Sonova Communications Ag | 瑞士 | 20 | $18.1K | 其他塑料制品、通信设备 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sonova AG | 瑞士 | 1 | $1.6K | 助听器、其他塑料制品 |
| Sonova Communications AG | 越南 | 2 | $304 | 粘聚云母片、黄铜条杆 |
近期贸易明细
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $257 |
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $521 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | Sonova Communications Ag | 瑞士 | $480 |
| 2026-02-12 | 其他铝制品 | Sonova Communications Ag | 瑞士 | $630 |
| 2026-02-12 | 其他铝制品 | Sonova Communications Ag | 瑞士 | $960 |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | Sonova Communications Ag | 瑞士 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | Sonova Communications Ag | 瑞士 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 其他铜制品 | Sonova Communications Ag | 瑞士 | $35 |
| 2026-02-09 | 其他铜制品 | Sonova Communications Ag | 瑞士 | $60 |