Lien Phat Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Liên Phát

0
进口笔数
200
出口笔数
$0
进口金额
$894.4K
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312059224
企查查编码QVNAR5AG8H
成立日期2012-11-21
联系地址22 Đường Tự Do, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC LIÊN PHÁT
企业英文名称LIEN PHAT PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Đường Tự Do, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842837283866
邮箱sale@lienphatprecision.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
8477908477机器零件
8466928465机器零件
820730可互换冲压工具
820559其他手工工具
681410粘聚云母片
761610铝制紧固件
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南178$872.9K
瑞士21$19.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南131$761.8K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南41$106.4K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Sonova Communications Ag瑞士20$18.1K其他塑料制品、通信设备
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.新加坡2$2.9K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南2$1.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sonova AG瑞士1$1.6K助听器、其他塑料制品
Sonova Communications AG越南2$304粘聚云母片、黄铜条杆

近期贸易明细

出口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他塑料制品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM越南$257
2026-04-13其他铜制品SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD越南$612
2026-04-13其他塑料制品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM越南$521
2026-03-12其他塑料制品Sonova Communications Ag瑞士$480
2026-02-12其他铝制品Sonova Communications Ag瑞士$630
2026-02-12其他铝制品Sonova Communications Ag瑞士$960
2026-02-11其他塑料制品Sonova Communications Ag瑞士$1.0K
2026-02-11其他塑料制品Sonova Communications Ag瑞士$1.6K
2026-02-09其他铜制品Sonova Communications Ag瑞士$35
2026-02-09其他铜制品Sonova Communications Ag瑞士$60

相关企业 · 同类产品

Lien Phat Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →