DNT Development & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Và CôNG NGHệ DNT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$12.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901132636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35RRDV6 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Đồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ CÔNG NGHỆ DNT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Trì, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84941546686 |
| 邮箱 | congnghevaphattriendnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 2 | $1.8K | 其他铝制品、电力控制板 | |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $987 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | — | $100 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | — | $333 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | — | $995 |
| 2026-04-22 | 铝制紧固件 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | — | $344 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $40 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $22 |
| 2026-03-12 | 其他铝制品 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | — | $9 |
| 2026-03-12 | 其他铝制品 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | — | $12 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | — | $29 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | — | $29 |