ICHI Vietnam Support Industry Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,189 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP Hỗ TRợ ICHI VIệT NAM

0
进口笔数
1,189
出口笔数
$0
进口金额
$24.68M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $526.6K · 44 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $485.3K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $495.9K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $362.8K · 33 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $304.5K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $495.4K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $617.7K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $462.5K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $494.4K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $780.0K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $877.9K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $650.0K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $364.7K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $470.3K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $486.9K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $473.6K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $549.7K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $640.6K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $902.0K · 37 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 40 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $480.9K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $749.8K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $654.9K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $456.7K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $948.6K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $810.8K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $485.2K · 25 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $855.6K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $526.6K · 44 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $485.3K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $495.9K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $362.8K · 33 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $304.5K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $495.4K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $617.7K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $462.5K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $494.4K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $780.0K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $877.9K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $650.0K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $364.7K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $470.3K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $486.9K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $473.6K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $549.7K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $640.6K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $902.0K · 37 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 40 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $480.9K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $749.8K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $654.9K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $456.7K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $948.6K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $810.8K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $485.2K · 25 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $855.6K · 18 笔

工商档案

企业注册号0108749838
企查查编码QVN0HCW5AS
成立日期2019-05-21
联系地址Lô 05/9B, Khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ ICHI VIỆT NAM
企业英文名称ICHI VIET NAM SUPPORT INDUSTRY SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 05/9B, Khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842436454432
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
392310塑料包装箱
400829非板状硫化橡胶
731816螺纹螺母
853710电力控制板
820810金属加工机刀
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,163$24.54M
韩国23$115.3K
日本2$25.5K
中国1$1.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南182$9.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南187$8.94M其他塑料制品、其他电路开关装置
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南168$2.39M其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南89$1.24M其他塑料制品、自粘塑料卷
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南149$627.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南70$435.9K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南75$434.7K其他塑料制品、塑料配件
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南47$342.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南46$298.9K塑料配件、其他塑料制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南44$285.1K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

出口(共 1,189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$312
2026-06-26其他钢铁制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-26其他塑料制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$365
2026-06-26其他钢铁制品Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$550
2026-06-26其他机器刀具Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$377
2026-06-26其他机器刀具Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$957
2026-06-26金属加工机刀Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$555
2026-06-26其他塑料制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$351
2026-06-26其他钢铁制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-06-26其他钢铁制品Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$946

相关企业 · 同类产品

ICHI Vietnam Support Industry Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →