ICHI Vietnam Support Industry Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,146 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP Hỗ TRợ ICHI VIệT NAM
0
进口笔数
1,146
出口笔数
$0
进口金额
$23.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108749838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HCW5AS |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Lô 05/9B, Khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ ICHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICHI VIET NAM SUPPORT INDUSTRY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 05/9B, Khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842436454432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,120 | $23.20M |
| 韩国 | 23 | $115.3K |
| 日本 | 2 | $25.5K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 179 | $8.56M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 173 | $8.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 162 | $2.27M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 141 | $620.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $532.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 75 | $434.7K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 69 | $432.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 47 | $342.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 45 | $296.3K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 44 | $285.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 1,146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $73 |