Truong Thinh Trading Mechanic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ KHí TRườNG THịNH

22
进口笔数
234
出口笔数
$271.1K
进口金额
$2.55M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 6 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 2 笔2024-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $142.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-03进口 $311 · 1 笔出口 $62.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 5 笔2025-06进口 $372 · 1 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $27.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-10进口 $80.8K · 3 笔出口 $90.6K · 5 笔2025-11进口 $56 · 1 笔出口 $128.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 5 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $107.5K · 8 笔2026-04进口 $76.4K · 2 笔出口 $196.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 6 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 2 笔2024-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $142.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-03进口 $311 · 1 笔出口 $62.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 5 笔2025-06进口 $372 · 1 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $27.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-10进口 $80.8K · 3 笔出口 $90.6K · 5 笔2025-11进口 $56 · 1 笔出口 $128.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 5 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $107.5K · 8 笔2026-04进口 $76.4K · 2 笔出口 $196.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号0201163558
企查查编码QVN3JKFV6N
成立日期2011-04-29
联系地址Số 2 ngõ 5, tổ dân phố 5, Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH TRADING MECHANIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 - 48 Đường Đồng Giới Đông 2, Tổ dân phố 6, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02256277997
邮箱nhuhungsm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
848390传动部件
850131750W以下直流电机
850440静止变流器
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
870990车辆零件
847989其他功能机器
830250贱金属帽架
871680其他车辆
940320非办公金属家具
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$130.7K
越南8$81.2K
意大利2$58.1K
美国1$749
日本1$372

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南187$1.45M
美国35$1.05M
英国4$12.4K
中国台湾2$10.8K
日本4$10.6K
波兰1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jyuichiya Vietnam Co., Ltd.越南8$81.2K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Jiashan Junma Import & Export Co., Ltd.中国2$79.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
TC NU Star Inc.意大利1$57.2K750W以下直流电机
Jiangsu Biyibi Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$14.5K工业机器人、电弧焊机
Jiashan Junma Import & Export Co., Ltd.越南1$10.9K其他塑料制品、静止变流器
Zhangjiagang Yuetai Machinery Science & Technology Co., Ltd.中国1$10.0K金属切割锯、激光机床
Dezhou Kaileitike Auto Parts Co., Ltd.中国1$5.5K木材研磨机、金属精加工机床
Jiashan Junma Import & Export Co., Ltd.加拿大1$5.1K滚珠轴承、传动部件
Shandong Baoda Metal Group Co., Ltd.中国1$2.9K生铁颗粒、钢铁粉末
Wuxi Pangolin Metal Products Co., Ltd.中国1$1.4K机床零件、未装配光学元件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Powerpusher Division Of Tc Nu Star Inc美国19$590.4K车辆零件、其他车辆
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南58$498.8K安全气囊零件、其他纸制品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南41$388.9K高强力机织物、其他钢铁制品
Ducar Technology Co., Ltd.越南36$276.3K柴油机零件、其他塑料制品
POWERPUSHER (DIVISION OF TC NU-STAR INC.)美国5$191.0K车辆零件、8465机器零件
Autel Vietnam Co., Ltd.越南6$130.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南30$97.3K瓦楞纸箱、模制纸浆
Rising Sun General Contractors, LLC美国5$95.5K焊接钢管、其他钢铁制品
Jyuichiya Vietnam Co., Ltd.越南8$59.1K二氧化碳、氧
Powerpusher Division Of Tc Nu Star Inc英国4$12.4K车辆零件、自行车轮毂链轮

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22钢铁螺钉螺栓JIASHAN JUNMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$35
2026-04-22传动部件JIASHAN JUNMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-04-22螺纹螺母JIASHAN JUNMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25
2026-04-22非螺纹垫圈JIASHAN JUNMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$35
2026-04-22传动部件JIASHAN JUNMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$438
2026-04-22其他钢铁制品JIASHAN JUNMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$248
2026-04-22滚珠轴承JIASHAN JUNMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-04-22传动部件JIASHAN JUNMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$438
2026-04-22传动部件JIASHAN JUNMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-04-22非螺纹垫圈JIASHAN JUNMA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$29

出口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫橡胶密封件POWERPUSHER (DIVISION OF TC NU-STAR INC.)美国$8
2026-04-28其他钢铁制品DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$7
2026-04-28贱金属配件DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$8.0K
2026-04-28非泡沫橡胶密封件POWERPUSHER (DIVISION OF TC NU-STAR INC.)美国$30
2026-04-28其他钢铁制品DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$17
2026-04-28其他钢铁制品DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$7
2026-04-28金属建筑配件Superior Decks & Railings美国$16.3K
2026-04-28其他钢铁制品DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$17
2026-04-28贱金属脚轮POWERPUSHER (DIVISION OF TC NU-STAR INC.)美国$249
2026-04-28滚子链POWERPUSHER (DIVISION OF TC NU-STAR INC.)美国$9

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Trading Mechanic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →