K&T Vina Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại K&T Vina

3
进口笔数
64
出口笔数
$63.1K
进口金额
$2.03M
出口金额
2025-02-19
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $427 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $499 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $609 · 1 笔出口 $186.2K · 6 笔2025-02进口 $62.5K · 2 笔出口 $91.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $744 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $321 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $427 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $499 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $609 · 1 笔出口 $186.2K · 6 笔2025-02进口 $62.5K · 2 笔出口 $91.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $744 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $321 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201361447
企查查编码QVNRSMTBB7
成立日期2014-01-15
联系地址Số 68 đường An Bình, thôn Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K&T VINA
企业英文名称K&T VINA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68 đường An Bình, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842252819225
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730650合金钢焊管
730729不锈钢管配件
730791非不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
731029钢铁容器<50升
732690其他钢铁制品
760429铝合金型材
830990贱金属盖
841410真空泵

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
842129液体过滤机械
271019非轻质石油
731815钢铁螺钉螺栓
842139气体过滤机械
730661焊接方钢管
730890其他钢铁结构体
831110包覆焊条
848180阀门龙头
611699其他纺织手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$63.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$1.92M
韩国1$14.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongbang Vacuum Co., Ltd.韩国1$58.2K真空泵
GM Jinsung Co., Ltd.韩国2$4.9K其他钢铁制品、铝合金型材

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suhil Vina Co., Ltd.越南5$1.34M其他酯类、木托盘
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南10$278.5K处理器及控制器、其他电感器
Ecolux Veko Co., Ltd.越南2$221.9K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南16$61.1K自粘塑料片、其他塑料包装制品
KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南1$37.5K镀锌钢板、其他塑料包装制品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南4$23.5K铝合金型材、木托盘
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南1$15.9K涂层钢板、自粘塑料片
Woojeon Vina Co., Ltd.越南3$15.8K其他塑料制品、油漆溶剂
GM Jinsung Co., Ltd.韩国1$14.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南15$13.7K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-19铝合金型材GM JINSUNG CO LTD韩国$3.3K
2025-02-19铝合金型材GM Jinsung Co., Ltd.韩国$930
2025-02-07真空泵DONGBANG VACUUM CO LTD韩国$58.2K
2025-01-22贱金属盖GM JINSUNG CO LTD韩国$7
2025-01-22其他钢铁制品GM JINSUNG CO LTD韩国$4
2025-01-22其他钢铁制品GM JINSUNG CO LTD韩国$2
2025-01-22合金钢焊管GM JINSUNG CO LTD韩国$4
2025-01-22其他钢铁制品GM JINSUNG CO LTD韩国$13
2025-01-22其他钢铁制品GM Jinsung Co., Ltd.韩国$3
2025-01-22其他钢铁制品GM JINSUNG CO LTD韩国$10

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06螺纹钢制管件DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$0
2026-04-06包覆焊条DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$8
2026-04-06不锈钢焊管DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$53
2026-04-06螺纹钢制管件DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$5
2026-04-06不锈钢管件DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$17
2026-04-06钢铁螺钉螺栓DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$4
2026-04-06不锈钢管件DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$4
2026-04-06不锈钢管件DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$22
2026-04-06不锈钢管件DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$13
2026-04-06螺纹钢制管件DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$0

相关企业 · 同类产品

K&T Vina Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →