VTO Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU VTO
7
进口笔数
3
出口笔数
$639.5K
进口金额
$132.8K
出口金额
2024-11-05
最近进口
2025-04-08
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V95KH4 |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Bến xe Đồng Đăng, Khu Ga, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KHAI THÁC LỤC CẢNG QUỐC TẾ VTO |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 Đường Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84978713838 |
| 邮箱 | vtolangson@Gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $639.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $132.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yueton Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $600.4K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Nanning Guiyuetoong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.1K | 75-375千伏安柴油发电机、其他风扇 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yueton Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.6K | 其他鲜果、热带木薄板 |
| Linyi Chuangming Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 非针叶燃料木片 |
| Chongzuo Lee & Man Pulp Mfg. Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 其他风扇 | NANNING GUIYUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-10-04 | 其他风扇 | NANNING GUIYUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-08-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | NANNING GUIYUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-08-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | NANNING GUIYUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-06-05 | 75-375千伏安柴油发电机 | NANNING GUIYUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-03-22 | 75-375千伏安柴油发电机 | NANNING GUIYUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-06-30 | 鲜洋葱青葱 | HENAN YUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $402.6K |
| 2023-06-30 | 混合蔬菜 | HENAN YUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $197.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 非针叶燃料木片 | CHONGZUO LEE & MAN PULP MFG LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-11-29 | 非针叶燃料木片 | LINYI CHUANGMING WOOD CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2023-12-08 | 其他薄木板 | HENAN YUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $79.6K |