AN PHAT FUEL & MATERIAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHIêN NGUYêN LIệU AN PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$157.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108640703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J69RE6 |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Số 12/2, Ngõ 39 Trung Kính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DREAM HOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982802568 |
| 邮箱 | ktnhienlieuanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $157.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNSHAN YAOZHITUO CO LTD | 中国 | 1 | $82.7K | 电力控制板、组合测量仪器 |
| NANJING ZAFAR INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $75.0K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他化学制剂 | NANJING ZAFAR INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $83.7K |
| 2026-02-13 | 其他化学制剂 | NANJING ZAFAR INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | NANJING ZAFAR INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2025-06-21 | 其他化学制剂 | KUNSHAN YAOZHITUO CO LTD | 中国 | $82.7K |