Nova Nutrition Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOVA NUTRITION PHARMA
22
进口笔数
20
出口笔数
$397.4K
进口金额
$696.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-17
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313101609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98GVPFG |
| 成立日期 | 2014-12-29 |
| 联系地址 | 496/63 Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOVA NUTRITION PHARMA |
| 企业英文名称 | NOVA NUTRITION PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216/22 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84899482699 |
| 邮箱 | sales@novapharma.com.sg |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $359.3K |
| 中国 | 12 | $34.5K |
| 印度 | 1 | $3.0K |
| 中国台湾 | 1 | $589 |
| 日本 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $216.3K |
| 阿富汗 | 2 | $129.4K |
| 越南 | 1 | $100.4K |
| 也门 | 1 | $48.5K |
| 缅甸 | 6 | $19.9K |
| 中国 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $290.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| REACHPAC ASIA (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $69.0K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| JoYLife NutriPharma Inc. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| GAB Foods China Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 蛋白质衍生物、蛋白浓缩物 |
| Hebei Yiyangjingcheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 其他食品制剂、塑料封口件 |
| CURE NUTRACEUTICAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $3.0K | 其他零售药品、其他牛奶成分 |
| Qingdao Seawit Life Science Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Binbo Biological Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 其他苷类、其他化学制剂 |
| Quangtum Hi Tech (Guangdong) Biological Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.6K | 其他糖混合物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Medica Global Corporation | 菲律宾 | 8 | $325.6K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Ghafoor Haqmal Co., Ltd. | 阿富汗 | 2 | $129.4K | 其他食品制剂 |
| Ghafoor Haqmal Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100.4K | 其他食品制剂 |
| bd775c1f523ea9dd74635e63f3ca4f1f | 1 | $72.8K | ||
| Curedrop Trade Medicine & Medical Supplies Ltd. | 也门 | 1 | $48.5K | 其他食品制剂 |
| Galety Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $19.9K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| UNIQUE EXPERTISE ASSOCIATES LTD. | 1 | $168 | 其他食品制剂 | |
| Qingdao Fengtie International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 蛋白质衍生物 | GAB FOODS CHINA LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-26 | 其他牛奶成分 | CURE NUTRACEUTICAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 毒素及微生物培养物 | MING CHYI BIOTECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $589 |
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | JOYLIFE NUTRIPHARMA INC | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 其他糖混合物 | JOYLIFE NUTRIPHARMA INC | 中国 | $850 |
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | JOYLIFE NUTRIPHARMA INC | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | JOYLIFE NUTRIPHARMA INC | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-19 | 其他食品制剂 | CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2025-03-19 | 其他食品制剂 | CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-03-19 | 其他食品制剂 | CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | All Medica Global Corporation | 菲律宾 | $40.8K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | ALL MEDICA GLOBAL CORP ORATION | — | $40.8K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | QINGDAO FENGTIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $5.3K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | QINGDAO FENGTIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $4.1K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | QINGDAO FENGTIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $6.3K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | QINGDAO FENGTIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $5.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | QINGDAO FENGTIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $9.5K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | QINGDAO FENGTIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $5.9K |
| 2026-04-08 | 婴幼儿食品 | QINGDAO FENGTIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $20 |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | QINGDAO FENGTIE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $11.0K |