Nova Nutrition Pharma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NOVA NUTRITION PHARMA

23
进口笔数
22
出口笔数
$431.7K
进口金额
$861.5K
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-07-24
最近出口
12
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $294.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $825 · 1 笔出口 $89.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2026-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 4 笔2026-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $168 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 3 笔2026-05进口 $18.2K · 1 笔出口 $134.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $825 · 1 笔出口 $89.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2026-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 4 笔2026-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $168 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 3 笔2026-05进口 $18.2K · 1 笔出口 $134.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313101609
企查查编码QVN98GVPFG
成立日期2014-12-29
联系地址496/63 Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NOVA NUTRITION PHARMA
企业英文名称NOVA NUTRITION PHARMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址216/22 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84899482699
邮箱sales@novapharma.com.sg
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42.52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
170290其他糖混合物
350400蛋白质衍生物
392490塑料家用制品
293890其他苷类
392350塑料封口件
040490其他牛奶成分
292119其他无环单胺
293090其他有机硫化合物
293629其他维生素

出口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
190110婴幼儿食品
210690其他食品制剂
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$375.3K
中国13$52.7K
印度1$3.0K
中国台湾1$589
日本1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾8$381.1K
阿富汗2$129.4K
越南1$100.4K
也门1$48.5K
缅甸6$19.9K
中国1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN. BHD.马来西亚4$290.3K其他食品制剂、其他食品制剂
Reachpac Asia (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$85.0K塑料封口件、塑料餐具
JoYLife NutriPharma Inc.中国2$26.0K其他食品制剂、鱼油脂
Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国1$10.9K葡萄糖浆、氨基酸及酯类
GAB Foods China Ltd.中国1$5.1K蛋白质衍生物、蛋白浓缩物
Hebei Yiyangjingcheng Technology Co., Ltd.中国2$3.8K其他食品制剂、塑料封口件
CURE NUTRACEUTICAL PRIVATE LIMITED印度1$3.0K其他零售药品、其他牛奶成分
Qingdao Seawit Life Science Co., Ltd.中国1$2.8K其他食品制剂、食用油脂制品
Binbo Biological Co., Ltd.中国2$2.5K其他苷类、其他化学制剂
Quangtum Hi Tech (Guangdong) Biological Co., Ltd.中国4$1.6K其他糖混合物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
All Medica Global Corporation菲律宾10$490.4K其他食品制剂、其他食品制剂
Ghafoor Haqmal Co., Ltd.阿富汗2$129.4K其他食品制剂
Ghafoor Haqmal Co., Ltd.越南1$100.4K其他食品制剂
Qingdao Fengtie International Logistics Co., Ltd.中国1$72.8K婴幼儿食品、其他食品制剂
Curedrop Trade Medicine & Medical Supplies Ltd.也门1$48.5K其他食品制剂
Galety Co., Ltd.缅甸6$19.9K婴幼儿食品、其他食品制剂
UNIQUE EXPERTISE ASSOCIATES LIMITED.1$168其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18其他无环单胺JoYLife NutriPharma Inc.中国$263
2026-05-18动植物着色料JoYLife NutriPharma Inc.中国$1.3K
2026-05-18其他维生素JoYLife NutriPharma Inc.中国$1.1K
2026-05-18蛋白质衍生物JoYLife NutriPharma Inc.中国$6.2K
2026-05-18其他食品制剂JoYLife NutriPharma Inc.中国$2.5K
2026-05-18其他糖混合物JoYLife NutriPharma Inc.中国$850
2026-05-18其他食品制剂JoYLife NutriPharma Inc.中国$3.0K
2026-05-18其他纯糖JoYLife NutriPharma Inc.中国$1.6K
2026-05-18其他食品制剂JoYLife NutriPharma Inc.中国$1.4K
2026-03-30蛋白质衍生物GAB Foods China Ltd.中国$5.1K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他食品制剂All Medica Global Corporation菲律宾$30.2K
2026-05-29其他食品制剂All Medica Global Corporation菲律宾$12.1K
2026-05-29其他食品制剂All Medica Global Corporation菲律宾$122.5K
2026-04-17其他食品制剂All Medica Global Corporation菲律宾$40.8K
2026-04-10其他食品制剂All Medica Global Corporation—$40.8K
2026-04-08其他食品制剂Qingdao Fengtie International Logistics Co., Ltd.—$5.3K
2026-04-08其他食品制剂Qingdao Fengtie International Logistics Co., Ltd.—$4.1K
2026-04-08其他食品制剂Qingdao Fengtie International Logistics Co., Ltd.—$6.3K
2026-04-08其他食品制剂Qingdao Fengtie International Logistics Co., Ltd.—$5.6K
2026-04-08其他食品制剂Qingdao Fengtie International Logistics Co., Ltd.—$5.9K

相关企业 · 同类产品

Nova Nutrition Pharma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →