Viet Tam Anh International Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 去壳杏仁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VIệT TAM ANH

186
进口笔数
0
出口笔数
$17.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $378.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $414.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $597.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $273.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $492.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $212.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $489.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $907.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $319.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $384.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $639.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $454.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $425.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $272.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $367.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $426.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $763.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $678.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $355.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $535.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $675.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $456.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.51M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $378.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $414.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $597.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $273.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $492.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $212.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $489.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $907.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $319.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $384.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $639.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $454.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $425.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $272.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $367.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $426.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $763.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $678.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $355.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $535.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $675.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $456.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.51M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313217723
企查查编码QVN60645CC
成立日期2015-04-20
联系地址441 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VIỆT TAM ANH
企业英文名称VIET TAM ANH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址441 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1072 - Sản xuất đường 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84906741119
邮箱info@viettamanh.com
官网www.viettamanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080212去壳杏仁
080231带壳核桃
110630第8章产品粉
121299其他食用蔬菜
080232去壳核桃
080261带壳夏威夷果
080620葡萄干
120799其他含油籽仁
080251带壳开心果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚105$10.68M
美国58$4.64M
智利16$1.20M
中国7$569.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AlmondCo Australia Ltd.澳大利亚93$9.93M带壳杏仁、去壳杏仁
Crain Marketing Inc.美国35$2.11M带壳核桃
Summit Almonds, LLC美国15$1.83M带壳杏仁、去壳杏仁
Exportadora Growex S.A.智利12$853.2K带壳核桃、去壳核桃
Guanghua Food (Beijing) Co., Ltd.中国6$505.6K其他食用蔬菜
Sunnygem LLC美国4$399.8K带壳杏仁、带壳核桃
AS Stahmann Webster澳大利亚8$390.5K去壳核桃、带壳夏威夷果
Nutworks澳大利亚3$281.3K带壳夏威夷果
Silvestres S.A.智利3$257.9K葡萄干、李子干
Onset Worldwide LLC美国2$133.6K其他含油籽仁、瓜子

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23去壳杏仁ALMONDCO AUSTRALIA LTD澳大利亚$86.3K
2026-04-23去壳杏仁ALMONDCO AUSTRALIA LTD澳大利亚$133.5K
2026-04-23去壳杏仁ALMONDCO AUSTRALIA LTD澳大利亚$86.3K
2026-04-23去壳杏仁ALMONDCO AUSTRALIA LTD澳大利亚$133.5K
2026-04-23去壳杏仁ALMONDCO AUSTRALIA LTD澳大利亚$131.9K
2026-04-23去壳杏仁ALMONDCO AUSTRALIA LTD澳大利亚$131.9K
2026-04-20去壳杏仁SUMMIT ALMONDS LLC美国$138.6K
2026-04-20去壳杏仁SUMMIT ALMONDS LLC美国$138.6K
2026-04-10去壳杏仁ALMONDCO AUSTRALIA LTD澳大利亚$127.4K
2026-04-10去壳杏仁ALMONDCO AUSTRALIA LTD澳大利亚$127.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Tam Anh International Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →