Viet Tam Anh International Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 去壳杏仁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VIệT TAM ANH
186
进口笔数
0
出口笔数
$17.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313217723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60645CC |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | 441 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VIỆT TAM ANH |
| 企业英文名称 | VIET TAM ANH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 441 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1072 - Sản xuất đường 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84906741119 |
| 邮箱 | info@viettamanh.com |
| 官网 | www.viettamanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080232 | 去壳核桃 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 080251 | 带壳开心果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 105 | $10.68M |
| 美国 | 58 | $4.64M |
| 智利 | 16 | $1.20M |
| 中国 | 7 | $569.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AlmondCo Australia Ltd. | 澳大利亚 | 93 | $9.93M | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Crain Marketing Inc. | 美国 | 35 | $2.11M | 带壳核桃 |
| Summit Almonds, LLC | 美国 | 15 | $1.83M | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Exportadora Growex S.A. | 智利 | 12 | $853.2K | 带壳核桃、去壳核桃 |
| Guanghua Food (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $505.6K | 其他食用蔬菜 |
| Sunnygem LLC | 美国 | 4 | $399.8K | 带壳杏仁、带壳核桃 |
| AS Stahmann Webster | 澳大利亚 | 8 | $390.5K | 去壳核桃、带壳夏威夷果 |
| Nutworks | 澳大利亚 | 3 | $281.3K | 带壳夏威夷果 |
| Silvestres S.A. | 智利 | 3 | $257.9K | 葡萄干、李子干 |
| Onset Worldwide LLC | 美国 | 2 | $133.6K | 其他含油籽仁、瓜子 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 去壳杏仁 | ALMONDCO AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $86.3K |
| 2026-04-23 | 去壳杏仁 | ALMONDCO AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $133.5K |
| 2026-04-23 | 去壳杏仁 | ALMONDCO AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $86.3K |
| 2026-04-23 | 去壳杏仁 | ALMONDCO AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $133.5K |
| 2026-04-23 | 去壳杏仁 | ALMONDCO AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $131.9K |
| 2026-04-23 | 去壳杏仁 | ALMONDCO AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $131.9K |
| 2026-04-20 | 去壳杏仁 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $138.6K |
| 2026-04-20 | 去壳杏仁 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $138.6K |
| 2026-04-10 | 去壳杏仁 | ALMONDCO AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $127.4K |
| 2026-04-10 | 去壳杏仁 | ALMONDCO AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $127.4K |