LDTECH Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$18.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801354307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4JTUH9 |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Văn Thai, Xã Cẩm Văn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA LDTECH |
| 企业英文名称 | LDTECH AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84936911288 |
| 邮箱 | ldtech.plc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 910610 | 计时装置 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846693 | 机床零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731511 | 滚子链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $18.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $4.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他焊接机 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁管材 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-03-25 | 螺纹钢制管件 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $825 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁结构体 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $825 |
| 2026-01-12 | 其他电路开关装置 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $44 |