VIET LIFT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Nâng Việt
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305031820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS6DR2Q |
| 成立日期 | 2007-06-15 |
| 联系地址 | 772 EFG Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÂNG VIỆT |
| 企业英文名称 | Viet Lift COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 772 EFG Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $630.8K |
| 中国 | 5 | $250.9K |
| 瑞典 | 3 | $135.6K |
| 美国 | 1 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 12 | $357.7K | 电动叉车、非电动叉车 |
| ALLIED FORKLIFT (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $170.7K | 电动叉车 |
| TAU Corporation | 巴基斯坦 | 4 | $156.2K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Lisman Forklift Trucks NV | 荷兰 | 3 | $135.6K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Wannawat Forlift Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $116.9K | 电动叉车 |
| Changxin Tianying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 其他升降机械、升降机 |
| Lian Hup Brothers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.6K | 其他升降机械、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-06-18 | 电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-06-18 | 电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-06-18 | 电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-06-18 | 电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-06-18 | 电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-06-18 | 电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-06-15 | 电动叉车 | Lian Hup Brothers Pte. Ltd. | 美国 | $11.6K |
| 2026-06-05 | 电动叉车 | ALLIED FORKLIFT (M) SDN BHD | 中国 | $22.0K |
| 2026-06-05 | 电动叉车 | ALLIED FORKLIFT (M) SDN BHD | 中国 | $22.0K |