Huynh Phat Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HUỳNH PHáT
117
进口笔数
1
出口笔数
$3.20M
进口金额
$551
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-02-19
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317002239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99ASFV0 |
| 成立日期 | 2021-10-28 |
| 联系地址 | 87-89 Hồ Bá Kiện, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HUỲNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUYNH PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87-89 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909697547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 117 | $3.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $551 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 62 | $1.69M | 电动叉车、非电动叉车 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 53 | $1.46M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Komatsu Used Equipment Corp. | 加拿大 | 1 | $26.1K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Yashima Shokai Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 1 | $551 | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 机械零件 | YASHIMA SHOUKAI LTD | 日本 | $533 |
| 2025-02-19 | 机械零件 | Yashima Shokai Ltd. | 日本 | $18 |