Kingtek Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG KINGTEK
20
进口笔数
0
出口笔数
$154.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313438754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV6XM8H |
| 成立日期 | 2015-09-14 |
| 联系地址 | 63 Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG KINGTEK |
| 企业英文名称 | KINGTEK ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 63 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84909480368 |
| 官网 | www.kingtek.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950669 | 其他球类 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $114.2K |
| 马来西亚 | 1 | $28.2K |
| 美国 | 1 | $11.5K |
| 中国台湾 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang AMA Sport Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 网球羽毛球拍、其他塑料制品 |
| 39d34b3b0c7f694d4c9d89f5b8fb994d | 1 | $28.2K | ||
| Sing Song Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.5K | 体育器材、电动摩托车 |
| Shenzhen Qilan Tech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $19.2K | 女式毛料衬衫、其他电视摄像机 |
| Shandong Rarlon Carbon Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 网球羽毛球拍、其他球类 |
| Selkirk Sport LLC | 美国 | 1 | $13.8K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Dongguan Meclon Sports Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑纺箱盒 |
| Jiangxi Vetoux Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他户外娱乐设备 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| SD RARLON CARBON FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $172 | 网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SING SONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SING SONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SING SONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SING SONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SING SONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SING SONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SING SONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SING SONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 网球羽毛球拍 | YIWU SHIBIDA EX | 中国 | $60 |
| 2026-03-24 | 网球羽毛球拍 | SD RARLON CARBON FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $42 |