Chinh Duong One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Chính Dương
50
进口笔数
40
出口笔数
$1.27M
进口金额
$610.6K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-06-18
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701426708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U1KAK7 |
| 成立日期 | 2009-03-04 |
| 联系地址 | Lô A3-2, đường D8, KCN Đông Nam, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÍNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | CHINH DUONG ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 16 khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02543838108 |
| 邮箱 | huynhtongla@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 293030 | 有机硫化合物 |
| 293420 | 苯并噻唑化合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $725.2K |
| 日本 | 11 | $368.6K |
| 韩国 | 9 | $180.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $391.6K |
| 印度尼西亚 | 16 | $202.8K |
| 韩国 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samyang R&P Co., Ltd. | 中国 | 24 | $543.9K | 二氧化硅 |
| Sam Yang Rubber & Plastics Co., Ltd. | 日本 | 11 | $368.6K | 丁二烯橡胶 |
| Samyang R&D Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $362.0K | 锌氧化物、苯并噻唑化合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $335.6K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 16 | $202.8K | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| PT Handal Sukses Karya | 越南 | 1 | $56.0K | 有机过氧化物 |
| Samyang R&D Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.2K | 染料颜料、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 二氧化硅 | Samyang R&D Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-18 | 二氧化硅 | Samyang R&D Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | Samyang R&D Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | Samyang R&D Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-03-09 | 二氧化硅 | Samyang R&D Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-02-09 | 二氧化硅 | Samyang R&D Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-01-24 | 二氧化硅 | Samyang R&D Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-01-06 | 二氧化硅 | Samyang R&D Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2025-12-20 | 二氧化硅 | SAMYANG R & P CO., LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-11-26 | 二氧化硅 | SAMYANG R & P CO., LTD | 中国 | $22.7K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 二氧化硅 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.6K |
| 2026-06-15 | 二氧化硅 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2026-05-28 | 二氧化硅 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.2K |
| 2026-05-21 | 二氧化硅 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.7K |
| 2026-05-09 | 二氧化硅 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2026-05-02 | 二氧化硅 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 二氧化硅 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 二氧化硅 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.7K |
| 2026-04-11 | 二氧化硅 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.2K |
| 2026-04-04 | 二氧化硅 | LEEA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.8K |