Starex Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STAREX VIệT NAM
59
进口笔数
2
出口笔数
$2.07M
进口金额
$77.5K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2024-11-12
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108439233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EGFN0F |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Số nhà 25, ngách 2/27, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STAREX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STAREX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, ngách 2/27, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84912381629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $45.8K |
| 越南 | 1 | $31.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Diamond Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $537.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Quanzhou Jingli Engineering & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $464.8K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Yantai Solution Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $267.1K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Qingdao Himetal Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $247.9K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Shandong Dongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.2K | 前端装载机、轻型商用车轮胎 |
| Taian Xian Dai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.1K | 前端装载机 |
| Tai'an LioU Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.2K | 车桥及零件、前端装载机 |
| YIWU LEIMAI MACHINERY EQUIPMENT COMPANY | 中国 | 5 | $70.2K | 360度挖掘机 |
| Yantai Solution Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $62.4K | 前端装载机 |
| Shanghai Longmotive M&E Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.9K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KV Sawmill Factory Ltd. | 老挝 | 1 | $45.8K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.7K | 瓦楞纸箱、铜废料 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 360度挖掘机 | Quanzhou Jingli Engineering & Machinery Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-07-08 | 其他测量仪器 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Quanzhou Jingli Engineering & Machinery Co., Ltd. | 中国 | $59.6K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Quanzhou Jingli Engineering & Machinery Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2026-06-25 | 360度挖掘机 | YIWU LEIMAI MACHINERY EQUIPMENT COMPANY | 中国 | $14.3K |
| 2026-06-20 | 360度挖掘机 | YIWU LEIMAI MACHINERY EQUIPMENT COMPANY | 中国 | $16.7K |
| 2026-06-18 | 前端装载机 | Taian Xian Dai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $38.9K |
| 2026-06-14 | 360度挖掘机 | YIWU LEIMAI MACHINERY EQUIPMENT COMPANY | 中国 | $16.5K |
| 2026-06-10 | 前端装载机 | Taian Xian Dai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-06-06 | 360度挖掘机 | Shandong Diamond Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | $68.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 360度挖掘机 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $31.7K |
| 2024-01-09 | 前端装载机 | KV Sawmill Factory Ltd. | 老挝 | $11.7K |
| 2024-01-09 | 360度挖掘机 | KV Sawmill Factory Ltd. | 老挝 | $34.0K |