TRUONG VIET VN TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRườNG VIệT VN
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2024-08-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109521272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTE5X98 |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Ô số 7, NV31 Khu đô thị mới Bắc QL 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG VIỆT VN |
| 企业英文名称 | TRUONG VIET VN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 7, NV31 Khu đô thị mới Bắc QL 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84985141469 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 69 | $1.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNJIN TECH CO LTD | 韩国 | 68 | $1.17M | 其他钢铁铸件、渔产品加工船 |
| Sunjn Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.5K | 其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他钢铁铸件 | SUNJIN TECH CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2024-08-14 | 其他钢铁铸件 | SUNJIN TECH CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-07-23 | 其他钢铁铸件 | SUNJIN TECH CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-07-23 | 其他钢铁铸件 | SUNJIN TECH CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2024-07-09 | 其他钢铁铸件 | SUNJIN TECH CO LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2024-06-29 | 其他钢铁铸件 | SUNJIN TECH CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2024-05-28 | 其他钢铁铸件 | SUNJIN TECH CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2024-05-28 | 其他钢铁铸件 | SUNJIN TECH CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-05-24 | 其他钢铁铸件 | SUNJIN TECH CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-05-24 | 其他钢铁铸件 | SUNJIN TECH CO LTD | 韩国 | $24.0K |