Thanh Thanh Dat Resin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KEO CôNG NGHIệP THANH THàNH ĐạT
6
进口笔数
0
出口笔数
$112.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002142573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WS0WGJ |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Xuân Lĩnh, Xã Xuân Lĩnh, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KEO CÔNG NGHIỆP THANH THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH THANH DAT RESIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Xuân Lĩnh, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903468727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $103.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Tainuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.1K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Wuxi Helipont Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 工业蒸馏设备、温控处理零件 |
| Antai Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.2K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Antai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Wuxi Helipont Chemical Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $194 | 过滤净化器零件、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 非液体温度计 | WUXI HELIPONT CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $376 |
| 2025-10-09 | 其他铜制品 | WUXI HELIPONT CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-09 | 机械密封件 | WUXI HELIPONT CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-10-09 | 其他自动控制仪 | WUXI HELIPONT CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $308 |
| 2025-10-09 | 过滤净化器零件 | WUXI HELIPONT CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-10-09 | 其他铜制品 | WUXI HELIPONT CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-09 | 其他铜制品 | WUXI HELIPONT CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-09 | 非液体温度计 | WUXI HELIPONT CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $308 |
| 2025-10-09 | 机械密封件 | WUXI HELIPONT CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-10-09 | 非液体温度计 | WUXI HELIPONT CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $600 |