Ju Xiang International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 三聚氰胺化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế JU XIANG

18
进口笔数
10
出口笔数
$1.05M
进口金额
$279.6K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2025-10-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $262.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.8K · 1 笔出口 $46.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-07进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.6K · 1 笔出口 $88.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $123.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $262.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.8K · 1 笔出口 $46.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-07进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.6K · 1 笔出口 $88.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $123.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110522369
企查查编码QVNP4YHEF4
成立日期2023-10-26
联系地址Nhà B14, NO-06B, lô HH06, khu đô thị mới Việt Hưng, ngõ 16 phố Ngô Huy Quỳnh, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ JU XIANG
企业英文名称JU XIANG INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4E, ngõ 22/36 phố Tân Thụy, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1076 - Sản xuất chè
电话+84962567181
邮箱juxiangfacai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293361三聚氰胺化合物

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱
843141机械零件
843149土方机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$1.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥10$279.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Da Fu Tong Trade Ltd.中国14$807.9K三聚氰胺化合物、其他化学制剂
Excel Leader Development Ltd.中国2$123.0K三聚氰胺化合物、其他化学制剂
DA FU TONG TRADE LTD中国香港1$100.8K三聚氰胺化合物
ANHE CHEMICALS INDUSTRY LIMITED中国1$19.6K三聚氰胺化合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥10$279.6K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20三聚氰胺化合物ANHE CHEMICALS INDUSTRY LIMITED中国$19.6K
2026-05-15三聚氰胺化合物Excel Leader Development Ltd.中国$60.5K
2026-05-13三聚氰胺化合物Excel Leader Development Ltd.中国$62.5K
2026-04-07三聚氰胺化合物DA FU TONG TRADE LTD中国$50.4K
2026-04-07三聚氰胺化合物DA FU TONG TRADE LTD中国$50.4K
2025-12-24三聚氰胺化合物Da Fu Tong Trade Ltd.中国$50.4K
2025-09-08三聚氰胺化合物Da Fu Tong Trade Ltd.中国$48.6K
2025-07-16三聚氰胺化合物Da Fu Tong Trade Ltd.中国$48.6K
2025-07-03三聚氰胺化合物Da Fu Tong Trade Ltd.中国$32.5K
2025-05-19三聚氰胺化合物Da Fu Tong Trade Ltd.中国$15.8K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13土方机械零件Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥$500
2025-10-13土方机械零件Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥$2.5K
2025-10-13土方机械零件Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥$600
2025-10-13机械零件Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥$3.0K
2025-10-13土方机械零件Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥$800
2025-10-13机械零件Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥$6.0K
2025-10-13土方机械零件Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥$600
2025-10-13土方机械零件Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥$600
2025-10-13土方机械零件Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥$600
2025-10-13土方机械零件Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥$5.0K

相关企业 · 同类产品

Ju Xiang International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →