Ju Xiang International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế JU XIANG
18
进口笔数
10
出口笔数
$1.05M
进口金额
$279.6K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2025-10-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110522369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4YHEF4 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Nhà B14, NO-06B, lô HH06, khu đô thị mới Việt Hưng, ngõ 16 phố Ngô Huy Quỳnh, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ JU XIANG |
| 企业英文名称 | JU XIANG INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4E, ngõ 22/36 phố Tân Thụy, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84962567181 |
| 邮箱 | juxiangfacai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 10 | $279.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | 14 | $807.9K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| Excel Leader Development Ltd. | 中国 | 2 | $123.0K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| DA FU TONG TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $100.8K | 三聚氰胺化合物 |
| ANHE CHEMICALS INDUSTRY LIMITED | 中国 | 1 | $19.6K | 三聚氰胺化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 10 | $279.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 三聚氰胺化合物 | ANHE CHEMICALS INDUSTRY LIMITED | 中国 | $19.6K |
| 2026-05-15 | 三聚氰胺化合物 | Excel Leader Development Ltd. | 中国 | $60.5K |
| 2026-05-13 | 三聚氰胺化合物 | Excel Leader Development Ltd. | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-07 | 三聚氰胺化合物 | DA FU TONG TRADE LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-07 | 三聚氰胺化合物 | DA FU TONG TRADE LTD | 中国 | $50.4K |
| 2025-12-24 | 三聚氰胺化合物 | Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | $50.4K |
| 2025-09-08 | 三聚氰胺化合物 | Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | $48.6K |
| 2025-07-16 | 三聚氰胺化合物 | Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | $48.6K |
| 2025-07-03 | 三聚氰胺化合物 | Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | $32.5K |
| 2025-05-19 | 三聚氰胺化合物 | Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | $15.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 土方机械零件 | Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $500 |
| 2025-10-13 | 土方机械零件 | Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $2.5K |
| 2025-10-13 | 土方机械零件 | Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $600 |
| 2025-10-13 | 机械零件 | Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $3.0K |
| 2025-10-13 | 土方机械零件 | Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $800 |
| 2025-10-13 | 机械零件 | Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $6.0K |
| 2025-10-13 | 土方机械零件 | Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $600 |
| 2025-10-13 | 土方机械零件 | Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $600 |
| 2025-10-13 | 土方机械零件 | Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $600 |
| 2025-10-13 | 土方机械零件 | Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $5.0K |