HDD Vietnam Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI HDD VIệT NAM
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$2.76M
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108317154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBB0JYA |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Tổ 5, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HDD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDD VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Thượng 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84978866274 |
| 邮箱 | infohddgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $2.76M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $2.76M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 钢铁门窗 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-15 | 电气信号装置 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-12-15 | 电气信号装置 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-12-15 | 钢铁门窗 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-15 | 聚合物基油漆 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $486 |
| 2025-12-15 | 自粘塑料片 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-12-15 | 电气信号装置 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-12-15 | 电气信号装置 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-12-15 | 大型U型钢材 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-15 | 其他钢铁管材 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $113 |