Hoang Hung Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 聚氨酯

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Hoàng Hưng Phát

0
进口笔数
360
出口笔数
$0
进口金额
$4.85M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0304868750
企查查编码QVNYMJG9R4
成立日期2007-03-16
联系地址Văn phòng 02 Tầng 8 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG HƯNG PHÁT
企业英文名称hoang hung phat company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn Phòng 01,Tầng 09 Toà nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02837714093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
390950聚氨酯
321519非黑印刷油墨
390190其他乙烯聚合物
321511黑色印刷墨水
320910丙烯酸/乙烯涂料
320619二氧化钛颜料(<80%)
320890聚合物基油漆
390799其他饱和聚酯
320417染料颜料
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南357$4.82M
中国香港2$27.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takigawa Corporation Vietnam越南211$4.05M瓦楞纸箱、油漆溶剂
HONG KONG SHAN FU LTD中国香港42$347.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Abeism Vietnam Co., Ltd.越南45$177.4K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南30$165.1K其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南25$66.2K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Honey Son House Ltd.中国2$27.6K染料颜料、丙二醇
Cheng Loong Binh Duong Container Co., Ltd.越南1$12.2K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南2$9.0K环氧树脂、其他醚醇衍生物
ARCV Hanoi Co., Ltd.越南1$2.2K自粘纸板、非黑印刷油墨
Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南1$315瓦楞纸箱、工业清洁制剂

近期贸易明细

出口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24二氧化钛颜料(<80%)TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$11.4K
2026-04-23其他乙烯聚合物TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$8.9K
2026-04-23其他乙烯聚合物TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$7.9K
2026-04-16黑色印刷墨水ABEISM VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-16非黑印刷油墨ABEISM VIETNAM CO LTD越南$194
2026-04-16非黑印刷油墨ABEISM VIETNAM CO LTD越南$310
2026-04-16非黑印刷油墨ABEISM VIETNAM CO LTD越南$310
2026-04-15聚氨酯TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$3.7K
2026-04-15其他饱和聚酯TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$12.3K
2026-04-10其他饱和聚酯TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$12.3K

相关企业 · 同类产品

Hoang Hung Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →