Hoang Hung Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Hoàng Hưng Phát
0
进口笔数
360
出口笔数
$0
进口金额
$4.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304868750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMJG9R4 |
| 成立日期 | 2007-03-16 |
| 联系地址 | Văn phòng 02 Tầng 8 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | hoang hung phat company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn Phòng 01,Tầng 09 Toà nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837714093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 357 | $4.82M |
| 中国香港 | 2 | $27.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 211 | $4.05M | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| HONG KONG SHAN FU LTD | 中国香港 | 42 | $347.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $177.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $165.1K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $66.2K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Honey Son House Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 染料颜料、丙二醇 |
| Cheng Loong Binh Duong Container Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| ARCV Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 自粘纸板、非黑印刷油墨 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $315 | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
出口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料(<80%) | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 其他乙烯聚合物 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 其他乙烯聚合物 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-16 | 黑色印刷墨水 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-15 | 聚氨酯 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 其他饱和聚酯 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-10 | 其他饱和聚酯 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $12.3K |