Minh Phu Steel Pipe Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ốNG THéP MINH PHú
- 邮箱5
6
进口笔数
0
出口笔数
$5.59M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801352331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XCE7K8 |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Lô CN13, KCN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ỐNG THÉP MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU STEEL PIPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN13, KCN Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02466626898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $5.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $2.16M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.87M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.06M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 1 | $494.4K |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $1.04M |
| 2024-09-25 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $45.3K |
| 2024-09-25 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $1.02M |
| 2024-07-17 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $1.07M |
| 2024-06-21 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $268.5K |
| 2024-06-21 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $536.2K |
| 2024-05-15 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $494.4K |
| 2024-05-06 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $553.8K |
| 2024-05-06 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $570.0K |