Visco Technologies Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VISCO TECHNOLOGIES VIệT NAM

224
进口笔数
145
出口笔数
$1.37M
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $238.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $118.4K · 2 笔2023-11进口 $39.9K · 3 笔出口 $58.3K · 4 笔2023-12进口 $35.9K · 9 笔出口 $42.3K · 4 笔2024-01进口 $34.6K · 2 笔出口 $60.5K · 3 笔2024-02进口 $58.7K · 7 笔出口 $171.8K · 4 笔2024-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-04进口 $25.1K · 4 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $29.0K · 7 笔出口 $698 · 2 笔2024-07进口 $21.5K · 9 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $71.8K · 11 笔出口 $20.0K · 6 笔2024-09进口 $14.2K · 6 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $26.6K · 6 笔2024-11进口 $33.8K · 8 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-12进口 $24.1K · 5 笔出口 $86.6K · 5 笔2025-01进口 $48.3K · 5 笔出口 $41.9K · 3 笔2025-02进口 $55.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.1K · 11 笔出口 $107.3K · 9 笔2025-04进口 $21.9K · 5 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-05进口 $35.0K · 7 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-06进口 $39.0K · 8 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-07进口 $48.5K · 7 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $101.1K · 8 笔2025-09进口 $134.3K · 16 笔出口 $100.0K · 4 笔2025-10进口 $40.8K · 13 笔出口 $223.8K · 12 笔2025-11进口 $57.1K · 11 笔出口 $79.7K · 11 笔2025-12进口 $15.0K · 4 笔出口 $4.0K · 4 笔2026-01进口 $24.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 7 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-03进口 $108.9K · 10 笔出口 $119.5K · 9 笔2026-04进口 $165.5K · 10 笔出口 $238.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $118.4K · 2 笔2023-11进口 $39.9K · 3 笔出口 $58.3K · 4 笔2023-12进口 $35.9K · 9 笔出口 $42.3K · 4 笔2024-01进口 $34.6K · 2 笔出口 $60.5K · 3 笔2024-02进口 $58.7K · 7 笔出口 $171.8K · 4 笔2024-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-04进口 $25.1K · 4 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $29.0K · 7 笔出口 $698 · 2 笔2024-07进口 $21.5K · 9 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $71.8K · 11 笔出口 $20.0K · 6 笔2024-09进口 $14.2K · 6 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $26.6K · 6 笔2024-11进口 $33.8K · 8 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-12进口 $24.1K · 5 笔出口 $86.6K · 5 笔2025-01进口 $48.3K · 5 笔出口 $41.9K · 3 笔2025-02进口 $55.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.1K · 11 笔出口 $107.3K · 9 笔2025-04进口 $21.9K · 5 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-05进口 $35.0K · 7 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-06进口 $39.0K · 8 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-07进口 $48.5K · 7 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $101.1K · 8 笔2025-09进口 $134.3K · 16 笔出口 $100.0K · 4 笔2025-10进口 $40.8K · 13 笔出口 $223.8K · 12 笔2025-11进口 $57.1K · 11 笔出口 $79.7K · 11 笔2025-12进口 $15.0K · 4 笔出口 $4.0K · 4 笔2026-01进口 $24.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 7 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-03进口 $108.9K · 10 笔出口 $119.5K · 9 笔2026-04进口 $165.5K · 10 笔出口 $238.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号0110235283
企查查编码QVNJUHVK6Q
成立日期2023-01-18
联系地址Tầng 18, Tòa nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, Số 147 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VISCO TECHNOLOGIES VIỆT NAM
企业英文名称ViSCO Technologies Vietnam Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18, Tòa nhà VP Tổng Công ty 789, Số 147 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84987020421
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86.527亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
940542LED照明装置
854442带接头绝缘电线
900290其他光学元件
852589其他电视摄像机
392690其他塑料制品
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
940542LED照明装置
854442带接头绝缘电线
900290其他光学元件
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
392690其他塑料制品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本215$1.35M
中国台湾14$8.6K
中国22$8.5K
泰国2$2.4K
孟加拉国4$554

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$1.76M
日本25$77.1K
泰国1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Visco Technologies Corporation日本173$946.5K其他测量仪器、带接头绝缘电线
VISCO TECHNOLOGIES CORP日本34$367.6K其他测量仪器、其他光学元件
Visco Technologies (Thailand) Co., Ltd.泰国2$33.5K其他测量仪器、其他电视摄像机
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国7$18.5KLED照明装置、已装配物镜
Leimac Co., Ltd.日本3$2.4KLED照明装置、其他塑料制品
Eminent Automation Technology Ltd.中国4$1.8KLED照明装置、电力控制板
CCS Inc.日本1$544静止变流器、LED照明装置

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南41$700.3K其他电路开关装置、其他塑料制品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南35$408.1K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南6$353.5K其他电路开关装置、塑料配件
DDK Vietnam Ltd.越南11$122.0K电器装置零件、其他铜制品
Visco Technologies Corporation日本21$59.7K其他测量仪器、其他电视摄像机
Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.越南3$33.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Taisei Electronics Co., Ltd.越南3$33.2K绝缘电线、带接头绝缘电线
FAINDSOOC Co., Ltd.越南8$27.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
VISCO TECHNOLOGIES CORP日本5$19.0K其他测量仪器、静止变流器
DDK Vietnam Co., Ltd.越南3$11.9K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器VISCO TECHNOLOGIES CORP日本$2.3K
2026-04-27其他测量仪器VISCO TECHNOLOGIES CORP日本$2.3K
2026-04-27其他测量仪器VISCO TECHNOLOGIES CORP日本$6.9K
2026-04-27其他测量仪器VISCO TECHNOLOGIES CORP日本$6.5K
2026-04-27其他测量仪器VISCO TECHNOLOGIES CORP日本$6.5K
2026-04-27其他测量仪器VISCO TECHNOLOGIES CORP日本$1.9K
2026-04-27其他测量仪器VISCO TECHNOLOGIES CORP日本$6.9K
2026-04-27其他测量仪器VISCO TECHNOLOGIES CORP日本$1.9K
2026-04-23其他测量仪器VISCO TECHNOLOGIES CORP日本$2.0K
2026-04-23其他测量仪器VISCO TECHNOLOGIES CORP日本$2.0K

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$6.5K
2026-04-27其他测量仪器OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$6.5K
2026-04-27其他测量仪器OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$6.5K
2026-04-21其他光学元件OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-21其他光学元件OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-21其他光学元件OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-20其他测量仪器VISCO TECHNOLOGIES CORP日本$2.0K
2026-04-15其他测量仪器JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH越南$64.3K
2026-04-15其他测量仪器JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH越南$64.3K
2026-04-14其他测量仪器JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH越南$64.3K

相关企业 · 同类产品

Visco Technologies Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →