Visco Technologies Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VISCO TECHNOLOGIES VIệT NAM
224
进口笔数
145
出口笔数
$1.37M
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110235283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUHVK6Q |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, Số 147 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VISCO TECHNOLOGIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ViSCO Technologies Vietnam Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà VP Tổng Công ty 789, Số 147 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84987020421 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86.527亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 215 | $1.35M |
| 中国台湾 | 14 | $8.6K |
| 中国 | 22 | $8.5K |
| 泰国 | 2 | $2.4K |
| 孟加拉国 | 4 | $554 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $1.76M |
| 日本 | 25 | $77.1K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Visco Technologies Corporation | 日本 | 173 | $946.5K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | 34 | $367.6K | 其他测量仪器、其他光学元件 |
| Visco Technologies (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $33.5K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $18.5K | LED照明装置、已装配物镜 |
| Leimac Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.4K | LED照明装置、其他塑料制品 |
| Eminent Automation Technology Ltd. | 中国 | 4 | $1.8K | LED照明装置、电力控制板 |
| CCS Inc. | 日本 | 1 | $544 | 静止变流器、LED照明装置 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $700.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $408.1K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 6 | $353.5K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $122.0K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| Visco Technologies Corporation | 日本 | 21 | $59.7K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| FAINDSOOC Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | 5 | $19.0K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | $2.0K |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 其他光学元件 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他光学元件 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他光学元件 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | VISCO TECHNOLOGIES CORP | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $64.3K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $64.3K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $64.3K |