Vietha Trading Service Investment Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Kỹ Thuật Việt Hà
18
进口笔数
0
出口笔数
$145.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502275765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H87U96 |
| 成立日期 | 2015-02-13 |
| 联系地址 | Số 40 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ KỸ THUẬT VIỆT HÀ |
| 企业英文名称 | VIETHA TRADING SERVICE INVESTMENT TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988787307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 741122 | 铜合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $84.4K |
| 美国 | 2 | $39.4K |
| 奥地利 | 1 | $16.2K |
| 日本 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FABER BURNER COMPANY | 美国 | 2 | $39.4K | 炉用零件、其他玻璃纤维 |
| Zhejiang Lipin Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Kral GmbH | 德国 | 1 | $16.2K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Shandong Maiyuesen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 工业热交换器、车辆散热器 |
| HSTARS (Guangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Shandong Shenzhou Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他制冷设备、阀门龙头 |
| Cangzhou Datang Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他功能机器、无缝钢管 |
| Gansu Hehong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 铜合金管、黄铜管 |
| Wenzhou Bomin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Corroco International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 其他铝制品、其他镁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他钢铁铸件 | CORROCO INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $774 |
| 2025-12-08 | 工业热交换器 | SHANDONG SHENZHOU REFRIGERATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-08 | 工业热交换器 | SHANDONG SHENZHOU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-06 | 铜合金管 | CANGZHOU DATANG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-12-03 | 炉用零件 | FABER BURNER COMPANY | 美国 | $4.5K |
| 2025-11-06 | 其他建筑石料 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-11-06 | 制冷压缩机 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-06 | 制冷压缩机 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $343 |
| 2025-11-06 | 过滤净化器零件 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-11-06 | 50-300升容器 | BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43 |