Vietha Trading Service Investment Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Kỹ Thuật Việt Hà

18
进口笔数
0
出口笔数
$145.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502275765
企查查编码QVN2H87U96
成立日期2015-02-13
联系地址Số 40 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ KỸ THUẬT VIỆT HÀ
企业英文名称VIETHA TRADING SERVICE INVESTMENT TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址80 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84988787307
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841950工业热交换器
848180阀门龙头
732599其他钢铁铸件
841690炉用零件
401699其他硫化橡胶制品
531100其他植物纤维织物
680299其他建筑石料
73101050-300升容器
741122铜合金管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$84.4K
美国2$39.4K
奥地利1$16.2K
日本2$5.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FABER BURNER COMPANY美国2$39.4K炉用零件、其他玻璃纤维
Zhejiang Lipin Valve Co., Ltd.中国2$20.5K阀门龙头、止回阀
Kral GmbH德国1$16.2K旋转排量泵、泵零件
Shandong Maiyuesen Trading Co., Ltd.中国1$14.4K工业热交换器、车辆散热器
HSTARS (Guangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$11.9K其他制冷设备、制冷设备零件
Shandong Shenzhou Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$11.4K其他制冷设备、阀门龙头
Cangzhou Datang Steel Pipe Co., Ltd.中国1$7.4K其他功能机器、无缝钢管
Gansu Hehong New Materials Co., Ltd.中国1$6.5K铜合金管、黄铜管
Wenzhou Bomin Machinery Co., Ltd.中国1$5.3K柴油机零件、火花点火发动机零件
Corroco International Industrial Co., Ltd.中国2$1.8K其他铝制品、其他镁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24其他钢铁铸件CORROCO INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD中国$774
2025-12-08工业热交换器SHANDONG SHENZHOU REFRIGERATION EQUIPMENT CO.,LTD中国$6.4K
2025-12-08工业热交换器SHANDONG SHENZHOU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$5.0K
2025-12-06铜合金管CANGZHOU DATANG STEEL PIPE CO LTD中国$7.4K
2025-12-03炉用零件FABER BURNER COMPANY美国$4.5K
2025-11-06其他建筑石料BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$13
2025-11-06制冷压缩机BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2025-11-06制冷压缩机BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$343
2025-11-06过滤净化器零件BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$11
2025-11-0650-300升容器BEIJING ZHONGSHENG TIANRUI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$43

相关企业 · 同类产品

Vietha Trading Service Investment Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →