Vu Giang Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他合成短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY Vũ GIANG

162
进口笔数
84
出口笔数
$1.78M
进口金额
$3.17M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-22
最近出口
57
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $130.1K · 2 笔2023-11进口 $53.1K · 6 笔出口 $40.0K · 2 笔2023-12进口 $162.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.0K · 2 笔出口 $179.2K · 4 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $115.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 4 笔2024-04进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.5K · 9 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $152.4K · 9 笔出口 $121.9K · 2 笔2024-07进口 $52.4K · 11 笔出口 $142.1K · 2 笔2024-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $78.0K · 3 笔2024-09进口 $713 · 1 笔出口 $45.6K · 2 笔2024-10进口 $86.1K · 6 笔出口 $262.4K · 12 笔2024-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $126.9K · 2 笔2025-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $49.4K · 1 笔2025-02进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.7K · 12 笔出口 $101.0K · 2 笔2025-04进口 $62.6K · 6 笔出口 $165.4K · 3 笔2025-05进口 $27.5K · 4 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $3.0K · 3 笔出口 $91.9K · 1 笔2025-07进口 $46.2K · 6 笔出口 $119.9K · 2 笔2025-08进口 $18.2K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-09进口 $11.6K · 2 笔出口 $140.8K · 3 笔2025-10进口 $176.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.9K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $90.9K · 3 笔2026-01进口 $25.7K · 5 笔出口 $205.3K · 4 笔2026-02进口 $41.5K · 3 笔出口 $114.9K · 3 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $48.1K · 2 笔2026-04进口 $146.0K · 5 笔出口 $66.9K · 2 笔2026-05进口 $64.8K · 10 笔出口 $21.3K · 1 笔2026-06进口 $366 · 1 笔出口 $45.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $130.1K · 2 笔2023-11进口 $53.1K · 6 笔出口 $40.0K · 2 笔2023-12进口 $162.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.0K · 2 笔出口 $179.2K · 4 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $115.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 4 笔2024-04进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.5K · 9 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $152.4K · 9 笔出口 $121.9K · 2 笔2024-07进口 $52.4K · 11 笔出口 $142.1K · 2 笔2024-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $78.0K · 3 笔2024-09进口 $713 · 1 笔出口 $45.6K · 2 笔2024-10进口 $86.1K · 6 笔出口 $262.4K · 12 笔2024-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $126.9K · 2 笔2025-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $49.4K · 1 笔2025-02进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.7K · 12 笔出口 $101.0K · 2 笔2025-04进口 $62.6K · 6 笔出口 $165.4K · 3 笔2025-05进口 $27.5K · 4 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $3.0K · 3 笔出口 $91.9K · 1 笔2025-07进口 $46.2K · 6 笔出口 $119.9K · 2 笔2025-08进口 $18.2K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-09进口 $11.6K · 2 笔出口 $140.8K · 3 笔2025-10进口 $176.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.9K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $90.9K · 3 笔2026-01进口 $25.7K · 5 笔出口 $205.3K · 4 笔2026-02进口 $41.5K · 3 笔出口 $114.9K · 3 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $48.1K · 2 笔2026-04进口 $146.0K · 5 笔出口 $66.9K · 2 笔2026-05进口 $64.8K · 10 笔出口 $21.3K · 1 笔2026-06进口 $366 · 1 笔出口 $45.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901122684
企查查编码QVN4DNXEPS
成立日期2022-06-15
联系地址Số 2, Đường Liên Phương, Xã Liên Phương, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY VŨ GIANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, Đường Liên Phương, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0855585229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551299其他合成短纤织物
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
56039225-70克非织造布
960719其他拉链
560410包覆橡胶绳
540742染色尼龙织物
580710机织标签
830890贱金属扣件
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
620453女式化纤裙
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620290其他纺织大衣
620443化纤连衣裙
620130男式棉大衣
620190其他纺织大衣
620341男式毛料裤
620463女式化纤裤
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国69$857.0K
中国67$726.1K
越南23$146.6K
日本5$55.2K
中国香港1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国73$2.90M
越南8$221.8K
中国2$39.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K&S International Co., Ltd.韩国38$524.0K印刷标签、其他拉链
Shanghai Xindingda International Co., Ltd.中国12$255.5K其他拉链、金属拉链
Boil & Fade韩国3$100.4K印刷标签、非织造标签
Won Jeon Corp.韩国5$98.3K其他拉链、扣件及零件
Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$75.9K染色聚酯布、聚酯机织物
Earnest Co.越南10$62.7K包覆橡胶绳、25-70克非织造布
VL & Co., Ltd.中国6$49.8K尼龙聚酰胺织物、染色尼龙织物
Janna Studio Co., Ltd.韩国5$19.6K装饰流苏、其他拉链
K&S International Co., Ltd.越南4$2.0K25-70克非织造布、包覆橡胶绳
CONG TY TNHH HUU TIN (MST: 3700337149)越南4$1.2K印刷标签、智能卡

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K&S International Co., Ltd.韩国36$1.63M男式化纤裤、女式化纤裤
Earnest Co.越南11$366.6K男式纺织裤、男式化纤裤
Earnest Company Ltd.韩国10$307.1K女式化纤裙、化纤连衣裙
Won Jeon Corp.韩国8$245.3K男式化纤大衣、男式化纤服装
K&S International Co., Ltd.越南4$173.1K其他纺织大衣、25-70克非织造布
Janna Studio Ltd.韩国3$140.8K女式化纤服装、其他纺织夹克
Boil & Fade韩国3$120.1K男棉裤、男式化纤裤
C&F Co., Ltd.韩国1$78.0K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Musinsa Co., Ltd.中国3$57.9K棉针织服装、女式棉裤
HNJ Vina Co., Ltd.越南2$9.3K非织造标签、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22印刷标签CONG TY TNHH HUU TIN (MST: 3700337149)越南$366
2026-05-22其他合成短纤织物VL & Co., Ltd.中国$2.3K
2026-05-22染色尼龙织物VL & Co., Ltd.中国$5.0K
2026-05-21其他合成短纤织物K&S International Co., Ltd.韩国$343
2026-05-21塑料衣着附件K&S International Co., Ltd.韩国$65
2026-05-21其他合成短纤织物K&S International Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-05-21装饰流苏K&S International Co., Ltd.韩国$30
2026-05-21贱金属扣件K&S International Co., Ltd.韩国$65
2026-05-21其他拉链K&S International Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-05-20鸟类羽毛及部件TP Inc.越南$14.8K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22女式化纤裙Earnest Company Ltd.韩国$23.6K
2026-06-22女式化纤裙Earnest Company Ltd.韩国$12.4K
2026-06-11女式化纤裙Earnest Company Ltd.韩国$9.1K
2026-05-28女式化纤裙Earnest Company Ltd.韩国$21.3K
2026-04-09女式化纤裙Earnest Company Ltd.韩国$26.6K
2026-04-09女式化纤裙Earnest Company Ltd.韩国$22.0K
2026-04-02化纤连衣裙Musinsa Co., Ltd.韩国$18.3K
2026-03-23女式化纤裙Earnest Company Ltd.韩国$5.4K
2026-03-23女式化纤裙Earnest Company Ltd.韩国$2.0K
2026-03-23女式化纤裤Earnest Company Ltd.韩国$12.7K

相关企业 · 同类产品

Vu Giang Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →