Vietnampool Construction Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CôNG NGHệ VIETNAMPOOL
4
进口笔数
0
出口笔数
$14.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106218863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HPBS5S |
| 成立日期 | 2013-06-28 |
| 联系地址 | Số nhà 30B, Đoàn Thị Điểm, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ VIETNAMPOOL |
| 企业英文名称 | VIETNAMPOOL CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30B, Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84902007595 |
| 邮箱 | vietnampoolhn@gmail.com |
| 官网 | vnpool.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUIONICS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $14.3K | 水净化机械、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 其他离心泵 | AQUIONICS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $404 |
| 2024-03-26 | 电镀设备 | AQUIONICS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2024-03-26 | 其他离心泵 | AQUIONICS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $692 |
| 2024-03-26 | 水净化机械 | AQUIONICS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $374 |
| 2024-03-26 | 其他离心泵 | AQUIONICS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $269 |
| 2024-03-26 | 其他离心泵 | AQUIONICS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $807 |
| 2023-12-05 | 水净化机械 | AQUIONICS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $969 |
| 2023-12-05 | 其他离心泵 | AQUIONICS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $538 |
| 2023-12-05 | 其他离心泵 | AQUIONICS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $188 |
| 2023-12-05 | 水净化机械 | AQUIONICS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |