Sinh Thinh Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Sinh Thịnh
64
进口笔数
60
出口笔数
$2.83M
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-21
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602485050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VQBJN3 |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | Số 5 Lô S1, khu dân cư An Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN - LẠNH SINH THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Lô S1, khu dân cư An Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02513830787 |
| 邮箱 | sinhthinh@gmail.com |
| 官网 | www.sinhthinh.com |
| 传真 | 02513830883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $2.83M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $2.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.77M | 其他制冷设备、空调机零件 |
| Zhejiang Wuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.04M | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Soxduct (Wuhan) Air Dispersion System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
| Zhejiang Kingfit International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $934 | 其他离心泵、机械密封件 |
| Davau International Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 非CRT显示器、组合测量仪器 |
| Peng Fengmei | 中国 | 1 | $530 | 工业热交换器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.61M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $570.0K | 窗式/壁挂空调、非窗式空调机 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $85.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $61.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Intl Bridal Group Ltd. | 越南 | 2 | $45.1K | 染色聚酯布、人造纤维花边 |
| Brotex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.4K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他制冷设备 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 空调机零件 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-27 | 其他制冷设备 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-27 | 其他制冷设备 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-27 | 其他制冷设备 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-27 | 其他制冷设备 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-27 | 其他制冷设备 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 空调机零件 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-27 | 其他制冷设备 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他制冷设备 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他电气开关 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $476 |
| 2026-01-21 | 其他电气开关 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $673 |
| 2026-01-21 | 高压继电器 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-01-21 | 氢氟烃混合物 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-21 | 高压继电器 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-01-21 | 减压阀 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $974 |
| 2026-01-21 | 氟代烃衍生物 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $785 |
| 2025-12-24 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $27.9K |
| 2025-12-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-09 | 钢铁螺钉螺栓 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |