Hog Slat Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOG SLAT VIệT NAM
56
进口笔数
5
出口笔数
$2.08M
进口金额
$187.6K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-01-08
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316608147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBAAN0V |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | Phòng 503, Lầu 5, Tòa nhà Cobi Tower I, số 5 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOG SLAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOG SLAT TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Cobi Tower II, số 2-4 Đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842873068820 |
| 邮箱 | nguyenvan@hogslat.com |
| 官网 | www.hogslat.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.40M |
| 美国 | 22 | $582.5K |
| 英国 | 1 | $68.7K |
| 加拿大 | 4 | $13.3K |
| 马来西亚 | 1 | $5.1K |
| 法国 | 3 | $3.6K |
| 丹麦 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $182.5K |
| 越南 | 1 | $4.5K |
| 加拿大 | 1 | $663 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hog Slat, Inc. | 中国 | 26 | $1.40M | 其他钢铁制品、滑轮飞轮 |
| Hog Slat, Inc. | 美国 | 18 | $580.6K | 家禽机械零件、其他塑料制品 |
| Hog Slat, Inc. | 英国 | 1 | $68.7K | 其他气泵、功能机器零件 |
| Hog Slat, Inc. | 美国 | 2 | $12.1K | 家禽机械零件、其他塑料制品 |
| Jyga Concept Inc | 加拿大 | 2 | $9.3K | 其他农林机械、农用机械零件 |
| AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING | 马来西亚 | 1 | $5.1K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Hog Slat, Inc. | 加拿大 | 1 | $4.6K | 硬质PVC管、其他自动控制仪 |
| Cherry Lin | 中国 | 4 | $1.7K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Venpro Co. | 美国 | 1 | $400 | 电力控制板 |
| Panther Graphics | 美国 | 1 | $200 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hog Slat, Inc. | 美国 | 4 | $182.5K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Hog Slat, Inc. | 越南 | 1 | $4.5K | 涂层钢丝制品、其他钢铁制品 |
| Jyga Concept Inc | 加拿大 | 1 | $663 | 农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 泵及压缩机零件 | HOG SLAT INC | 中国 | $80 |
| 2025-10-13 | 泵及压缩机零件 | HOG SLAT INC | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-13 | 其他非显像管显示器 | HOG SLAT INC | 中国 | $613 |
| 2025-10-13 | 电力控制板 | HOG SLAT INC | 中国 | $733 |
| 2025-10-13 | 电力控制板 | HOG SLAT INC | 中国 | $364 |
| 2025-10-13 | 其他风扇 | HOG SLAT INC | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-13 | 其他风扇 | HOG SLAT INC | 中国 | $627 |
| 2025-10-13 | 硬质PVC管 | HOG SLAT INC | 中国 | $183 |
| 2025-10-13 | 塑料建材 | HOG SLAT INC | 中国 | $232 |
| 2025-10-13 | 电力控制板 | HOG SLAT INC | 美国 | $234 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 电力控制板 | HOG SLAT INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-01-08 | 非螺纹垫圈 | HOG SLAT INC | 美国 | $164 |
| 2026-01-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HOG SLAT INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 泵及压缩机零件 | HOG SLAT INC | 美国 | $59 |
| 2026-01-08 | 电力控制板 | HOG SLAT INC | 美国 | $381 |
| 2026-01-08 | 电气装置零件 | HOG SLAT INC | 美国 | $9.5K |
| 2026-01-08 | 传动轴及曲柄 | HOG SLAT INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-01-08 | 塑料建材 | HOG SLAT INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-08 | 泵及压缩机零件 | HOG SLAT INC | 美国 | $252 |
| 2026-01-08 | 非螺纹钢销 | HOG SLAT INC | 美国 | $8 |