Great Beverages Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NướC GIảI KHáT GREAT
4
进口笔数
7
出口笔数
$10.3K
进口金额
$78.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-10
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318032211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9FVYMV |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GBC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84982473568 |
| 邮箱 | ceo@greatbev.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $10.2K |
| 德国 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $78.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAIN STAR TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $10.1K | 工业蒸馏设备、灌装封口机 |
| Shanghai Hongna Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116 | 980720、其他拉链 |
| Nanjing Rainbow Digital Technology Ltd. | 中国 | 1 | $48 | PET塑料片材、拷贝纸 |
| Go! Express & Logistics Suedwest GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $34 | 铁钢罐<50升、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambrew Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $44.3K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Hanuman Beverages Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.6K | 未焙制麦芽、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI HONGNA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-29 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI HONGNA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-03-09 | 铝制容器≤300升 | NANJING RAINBOW DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-09 | 铝制容器≤300升 | NANJING RAINBOW DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-04 | 灌装封口机 | RAIN STAR TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-04 | 灌装封口机 | RAIN STAR TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-28 | 铁钢罐<50升 | GO! EXPRESS & LOGISTICS SUEDWEST GMBH & CO KG | 德国 | $34 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 灌装封口机 | HANUMAN BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $8.1K |
| 2026-03-10 | 灌装封口机 | HANUMAN BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $26.5K |
| 2024-09-23 | 其他塑料包装制品 | CAMBREW LTD | 柬埔寨 | $13.8K |
| 2024-07-08 | 其他塑料包装制品 | CAMBREW LTD | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2024-04-23 | 其他塑料包装制品 | CAMBREW LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2024-04-02 | 其他塑料包装制品 | CAMBREW LTD | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2024-03-12 | 其他塑料包装制品 | CAMBREW LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2024-03-06 | 其他塑料包装制品 | CAMBREW LTD | 柬埔寨 | $7.0K |