Minh Khang Precision Mechanical Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC MINH KHANG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$14.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601610568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXMHP36 |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | LK01.7 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG EXACT MECHANICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK01.7 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 0986918758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.0K | 其他钢铁制品、高密度聚乙烯 |
| 5fb6bffdbc82c1f21b99495f71025d5d | 3 | $7.0K |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 贱金属配件 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $695 |
| 2025-09-24 | 贱金属配件 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $267 |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2025-09-24 | 不锈钢冷拔管 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $726 |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $462 |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2025-09-24 | 螺纹螺母 | V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | $34 |