An Phu Viet Mold Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 357 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHUôN AN PHú VIệT

214
进口笔数
357
出口笔数
$2.34M
进口金额
$5.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $598.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.2K · 7 笔出口 $45.7K · 9 笔2023-10进口 $40.9K · 4 笔出口 $131.5K · 16 笔2023-11进口 $64.2K · 7 笔出口 $101.5K · 18 笔2023-12进口 $34.7K · 5 笔出口 $87.1K · 9 笔2024-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $71.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 9 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $101.4K · 10 笔2024-04进口 $14.0K · 4 笔出口 $82.8K · 8 笔2024-05进口 $32.1K · 6 笔出口 $290.8K · 10 笔2024-06进口 $14.6K · 6 笔出口 $56.6K · 8 笔2024-07进口 $28.2K · 7 笔出口 $140.1K · 9 笔2024-08进口 $13.7K · 6 笔出口 $92.1K · 12 笔2024-09进口 $10.8K · 5 笔出口 $145.9K · 8 笔2024-10进口 $93.7K · 7 笔出口 $197.8K · 11 笔2024-11进口 $35.7K · 7 笔出口 $92.6K · 12 笔2024-12进口 $28.5K · 2 笔出口 $75.2K · 12 笔2025-01进口 $42.9K · 8 笔出口 $69.6K · 7 笔2025-02进口 $40.2K · 4 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-03进口 $20.1K · 5 笔出口 $46.3K · 4 笔2025-04进口 $63.5K · 10 笔出口 $85.1K · 4 笔2025-05进口 $188.2K · 11 笔出口 $157.7K · 9 笔2025-06进口 $191.2K · 12 笔出口 $202.4K · 12 笔2025-07进口 $68.6K · 7 笔出口 $208.8K · 12 笔2025-08进口 $175.9K · 7 笔出口 $252.1K · 9 笔2025-09进口 $29.5K · 6 笔出口 $578.3K · 8 笔2025-10进口 $51.6K · 6 笔出口 $208.6K · 7 笔2025-11进口 $106.5K · 5 笔出口 $78.2K · 6 笔2025-12进口 $48.5K · 9 笔出口 $58.6K · 2 笔2026-01进口 $107.2K · 10 笔出口 $126.8K · 5 笔2026-02进口 $41.5K · 5 笔出口 $86.2K · 4 笔2026-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $47.8K · 2 笔2026-04进口 $598.3K · 9 笔出口 $389.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.2K · 7 笔出口 $45.7K · 9 笔2023-10进口 $40.9K · 4 笔出口 $131.5K · 16 笔2023-11进口 $64.2K · 7 笔出口 $101.5K · 18 笔2023-12进口 $34.7K · 5 笔出口 $87.1K · 9 笔2024-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $71.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 9 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $101.4K · 10 笔2024-04进口 $14.0K · 4 笔出口 $82.8K · 8 笔2024-05进口 $32.1K · 6 笔出口 $290.8K · 10 笔2024-06进口 $14.6K · 6 笔出口 $56.6K · 8 笔2024-07进口 $28.2K · 7 笔出口 $140.1K · 9 笔2024-08进口 $13.7K · 6 笔出口 $92.1K · 12 笔2024-09进口 $10.8K · 5 笔出口 $145.9K · 8 笔2024-10进口 $93.7K · 7 笔出口 $197.8K · 11 笔2024-11进口 $35.7K · 7 笔出口 $92.6K · 12 笔2024-12进口 $28.5K · 2 笔出口 $75.2K · 12 笔2025-01进口 $42.9K · 8 笔出口 $69.6K · 7 笔2025-02进口 $40.2K · 4 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-03进口 $20.1K · 5 笔出口 $46.3K · 4 笔2025-04进口 $63.5K · 10 笔出口 $85.1K · 4 笔2025-05进口 $188.2K · 11 笔出口 $157.7K · 9 笔2025-06进口 $191.2K · 12 笔出口 $202.4K · 12 笔2025-07进口 $68.6K · 7 笔出口 $208.8K · 12 笔2025-08进口 $175.9K · 7 笔出口 $252.1K · 9 笔2025-09进口 $29.5K · 6 笔出口 $578.3K · 8 笔2025-10进口 $51.6K · 6 笔出口 $208.6K · 7 笔2025-11进口 $106.5K · 5 笔出口 $78.2K · 6 笔2025-12进口 $48.5K · 9 笔出口 $58.6K · 2 笔2026-01进口 $107.2K · 10 笔出口 $126.8K · 5 笔2026-02进口 $41.5K · 5 笔出口 $86.2K · 4 笔2026-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $47.8K · 2 笔2026-04进口 $598.3K · 9 笔出口 $389.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0901027462
企查查编码QVN4RKAQ6H
成立日期2018-01-17
联系地址Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHUÔN AN PHÚ VIỆT
企业英文名称AN PHU VIET MOLD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84369424186
邮箱thequyen.mold@anphuviet.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
731816螺纹螺母
390210聚丙烯聚合物
848020模具底座
392350塑料封口件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
848020模具底座
848071橡塑模具
392690其他塑料制品
760612铝合金板材
741980其他铜制品
820890其他机器刀具
848030模具
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国206$2.34M
意大利6$2.0K
中国香港1$80
罗马尼亚1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南331$4.98M
意大利23$136.5K
匈牙利1$120.1K
韩国1$28.5K
罗马尼亚1$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd.中国51$834.8K橡塑模具、非注塑模具
Taizhou Hongmei Mould & Plastic Co., Ltd.中国10$437.5K橡塑模具、非注塑模具
Dongguan Taigang Mold Co., Ltd.中国16$389.7K其他钢铁制品、非注塑模具
Zhongshan Feihope Trading Co., Ltd.中国13$144.4K橡塑模具、非注塑模具
Dongguan Saichi Precision Mould Co., Ltd.中国54$142.6K非注塑模具、橡塑模具
ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国香港16$137.1K橡塑模具、非注塑模具
Dongguan Joonpang Plastic Mould Co., Ltd.中国9$81.5K其他塑料制品、非注塑模具
Rhymetech International Co., Ltd.中国15$40.6K非螺纹钢销、其他钢铁制品
Zhongshan Feihope Trading Co. Ltd.中国香港6$29.6K橡塑模具、非注塑模具
Varroc Italy S.p.A.意大利6$2.0K其他钢铁制品、纺织增强橡胶管

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南203$2.56M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南44$754.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Varroc Italy S.p.A.意大利22$603.8K车用照明信号装置、车辆照明信号零件
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南4$246.7K电力控制板、其他塑料制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南4$233.4K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南4$129.3K其他塑料制品、油漆溶剂
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南27$114.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kishiro Vietnam Co., Ltd.越南8$60.7K塑料包装箱、其他钢铁制品
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南12$16.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
THK MFG Co., Ltd.越南12$16.3K其他钢铁制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29橡塑模具TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD中国$14.2K
2026-04-29橡塑模具TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD中国$5.5K
2026-04-29橡塑模具TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD中国$14.2K
2026-04-29橡塑模具TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD中国$14.2K
2026-04-29橡塑模具TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD中国$5.5K
2026-04-29橡塑模具TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD中国$18.0K
2026-04-29橡塑模具TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD中国$14.2K
2026-04-29橡塑模具TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD中国$18.0K
2026-04-28橡塑模具DONGGUAN TAIGANG MOLD CO LTD中国$22.0K
2026-04-28模具底座ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$5.8K

出口(共 357)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡塑模具WOOJEON VINA CO LTD越南$5.5K
2026-04-28非注塑模具WOOJEON VINA CO LTD越南$22.0K
2026-04-28橡塑模具WOOJEON VINA CO LTD越南$5.5K
2026-04-28非注塑模具WOOJEON VINA CO LTD越南$22.0K
2026-04-24模具底座KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-24模具底座KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-24非注塑模具KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2026-04-24非注塑模具KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2026-04-23橡塑模具CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$5.5K
2026-04-23非注塑模具CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$22.0K

相关企业 · 同类产品

An Phu Viet Mold Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →