An Phu Viet Mold Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 357 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHUôN AN PHú VIệT
214
进口笔数
357
出口笔数
$2.34M
进口金额
$5.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901027462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RKAQ6H |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHUÔN AN PHÚ VIỆT |
| 企业英文名称 | AN PHU VIET MOLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84369424186 |
| 邮箱 | thequyen.mold@anphuviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848020 | 模具底座 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848030 | 模具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $2.34M |
| 意大利 | 6 | $2.0K |
| 中国香港 | 1 | $80 |
| 罗马尼亚 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 331 | $4.98M |
| 意大利 | 23 | $136.5K |
| 匈牙利 | 1 | $120.1K |
| 韩国 | 1 | $28.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd. | 中国 | 51 | $834.8K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Taizhou Hongmei Mould & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $437.5K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Dongguan Taigang Mold Co., Ltd. | 中国 | 16 | $389.7K | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
| Zhongshan Feihope Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $144.4K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Dongguan Saichi Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 54 | $142.6K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国香港 | 16 | $137.1K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Dongguan Joonpang Plastic Mould Co., Ltd. | 中国 | 9 | $81.5K | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Rhymetech International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $40.6K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| Zhongshan Feihope Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 6 | $29.6K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Varroc Italy S.p.A. | 意大利 | 6 | $2.0K | 其他钢铁制品、纺织增强橡胶管 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 203 | $2.56M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $754.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Varroc Italy S.p.A. | 意大利 | 22 | $603.8K | 车用照明信号装置、车辆照明信号零件 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $246.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $233.4K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $129.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $114.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $60.7K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 橡塑模具 | TAIZHOU HONGMEI MOULD PLASTIC CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | DONGGUAN TAIGANG MOLD CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 模具底座 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-24 | 模具底座 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 模具底座 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 非注塑模具 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $22.0K |