Middle Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRUNG ĐôNG
86
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701484686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5R82UF |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | số nhà 385,Đường Lê Thanh Nghị,Tổ 30, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 385,Đường Lê Thanh Nghị,Tổ 30, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02033968289 |
| 传真 | 02033968289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $2.32M |
| 韩国 | 2 | $33.0K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $801.3K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $526.6K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $251.3K | 婴儿车、玩具模型 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $200.2K | 针织床品、非塑料梳子 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.3K | 其他钢铁结构体、铁道钢轨 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.1K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Liaocheng Benmao Import and Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.9K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| Ningbo Yasheng Casting Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.7K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juye Jintongda Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.2K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 滚子链 | GUANGDONG JIATONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | GUANGDONG JIATONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-17 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-17 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $44 |