EUROPE POWER CO LTD

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Năng Lượng Châu âu

4
进口笔数
2
出口笔数
$187.4K
进口金额
$29.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-12-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.8K · 1 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-01进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.8K · 1 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-01进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310385617
企查查编码QVNPE2YVHU
成立日期2010-10-15
联系地址66 đường số 19E, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG CHÂU ÂU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址66 đường số 19E, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84838344706
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730791非不锈钢管件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$187.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$15.5K
越南1$13.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国4$187.4K硅锰钢丝、硅锰钢条杆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
7FTD CO LTD越南2$29.0K非不锈钢管件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.3K
2026-04-02非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.1K
2026-04-02非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.2K
2026-04-02非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.3K
2026-04-02非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.2K
2026-04-02非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.1K
2026-03-27非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.1K
2026-03-27非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.2K
2026-03-27非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.1K
2026-01-22非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01其他钢铁结构体7FTD CO LTD柬埔寨$15.5K
2025-07-03其他钢铁结构体7FTD CO LTD越南$13.6K

相关企业 · 同类产品

EUROPE POWER CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →