YEN NHIEN TRADE SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 瓷制装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ YêN NHIêN
3
进口笔数
3
出口笔数
$516
进口金额
$25.0K
出口金额
2025-04-16
最近进口
2025-07-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703107552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92S2KFM |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | Số 91 đường Đỗ Hữu Vị, khu phố chợ, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YÊN NHIÊN |
| 企业英文名称 | YEN NHIEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91 đường Đỗ Hữu Vị, khu phố chợ, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84983446691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691310 | 瓷制装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $516 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.0K |
| 法国 | 2 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHRONOPOST | 法国 | 3 | $516 | 其他服装配件、980710 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARGUYDAL SAS | 越南 | 1 | $16.0K | 瓷制装饰品、商业广告材料 |
| Arguydal Sas | 法国 | 2 | $9.0K | 瓷制装饰品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 印刷标签 | CHRONOPOST | 法国 | $207 |
| 2025-04-16 | 印刷标签 | CHRONOPOST | 法国 | $180 |
| 2024-05-27 | 印刷标签 | CHRONOPOST | 法国 | $228 |
| 2023-04-19 | 印刷标签 | CHRONOPOST | 法国 | $108 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 瓷制装饰品 | ARGUYDAL SAS | 法国 | $509 |
| 2025-06-21 | 瓷制装饰品 | ARGUYDAL SAS | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-21 | 瓷制装饰品 | ARGUYDAL SAS | 越南 | $8.6K |
| 2025-06-21 | 瓷制装饰品 | ARGUYDAL SAS | 越南 | $5.7K |
| 2025-06-20 | 瓷制装饰品 | ARGUYDAL SAS | 法国 | $8.5K |