Voi Nuoc Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非自推进钻机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VòI NướC VIệT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$17.5K
出口金额
—
最近进口
2025-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314418207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECSN8N6 |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Số 63/18/24 Chu Thiên, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÒI NƯỚC VIỆT |
| 企业英文名称 | VOI NUOC VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63/18/24 Chu Thiên, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908256308 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 2 | $17.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | 1 | $8.8K | 染料颜料、其他粘合剂≤1kg |
| Viet Global Comercio e Servicos (SU) Ltda. | 葡萄牙 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、染料颜料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 非自推进钻机 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $8.1K |
| 2025-04-01 | 谷物加工机械 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $400 |
| 2025-04-01 | 非办公金属家具 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $60 |
| 2025-04-01 | 静止变流器 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $30 |
| 2025-04-01 | 非自动电阻焊机 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $30 |
| 2025-04-01 | 其他钢铁家用品 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $20 |
| 2025-04-01 | 800升以下冰柜 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $30 |
| 2025-04-01 | 粘土及膨润土 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $80 |
| 2025-04-01 | 金属保险箱 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $30 |
| 2025-02-20 | 非办公金属家具 | VIET GLOBAL COMERCIO E SERVICOS (SU) LDA | 安哥拉 | $60 |