Hoang Ha Import Export & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THIếT Bị XâY DựNG HOàNG Hà
10
进口笔数
0
出口笔数
$773.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108095173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVW8NN7 |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 10, phố Vũ Hữu, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA IMPORT EXPORT AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tâng 12, tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84907207555 |
| 邮箱 | ctyxnkhoangha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843010 | 打桩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $773.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Haidong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $638.4K | 非LCD/OLED显示模组、通信设备零件 |
| Shandong Misite Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.1K | 其他连续输送机、混凝土搅拌机 |
| Guangxi Pingxiang Haidong International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $59.6K | 皮带输送机、其他连续输送机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他升降机械 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 矿物燃料成型机 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-27 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他升降机械 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 矿物燃料成型机 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |