Toan Bich Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 571 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI TOàN BíCH

571
进口笔数
367
出口笔数
$12.86M
进口金额
$19.90M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
14
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $187.8K · 4 笔出口 $445.9K · 6 笔2023-09进口 $68.8K · 8 笔出口 $857.7K · 16 笔2023-10进口 $47.8K · 4 笔出口 $602.1K · 12 笔2023-11进口 $115.3K · 5 笔出口 $106.7K · 3 笔2023-12进口 $390.9K · 16 笔出口 $82.5K · 2 笔2024-01进口 $308.2K · 10 笔出口 $452.8K · 7 笔2024-02进口 $151.3K · 9 笔出口 $336.8K · 5 笔2024-03进口 $33.9K · 11 笔出口 $574.0K · 11 笔2024-04进口 $130.0K · 6 笔出口 $194.9K · 7 笔2024-05进口 $246.1K · 13 笔出口 $317.6K · 6 笔2024-06进口 $562.2K · 22 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-07进口 $804.4K · 28 笔出口 $628.7K · 9 笔2024-08进口 $146.7K · 14 笔出口 $724.9K · 14 笔2024-09进口 $24.6K · 5 笔出口 $729.1K · 19 笔2024-10进口 $329.4K · 18 笔出口 $348.8K · 11 笔2024-11进口 $392.7K · 27 笔出口 $72.4K · 4 笔2024-12进口 $553.9K · 26 笔出口 $585.7K · 9 笔2025-01进口 $391.4K · 17 笔出口 $748.6K · 10 笔2025-02进口 $73.1K · 10 笔出口 $840.1K · 14 笔2025-03进口 $6.1K · 3 笔出口 $791.9K · 17 笔2025-04进口 $300.2K · 12 笔出口 $278.5K · 6 笔2025-05进口 $920.9K · 38 笔出口 $152.0K · 4 笔2025-06进口 $824.7K · 34 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-07进口 $767.7K · 28 笔出口 $760.2K · 10 笔2025-08进口 $246.9K · 10 笔出口 $1.19M · 19 笔2025-09进口 $229.1K · 14 笔出口 $1.18M · 16 笔2025-10进口 $339.9K · 18 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-11进口 $710.8K · 27 笔出口 $115.3K · 4 笔2025-12进口 $381.5K · 18 笔出口 $699.1K · 15 笔2026-01进口 $107.8K · 13 笔出口 $973.5K · 6 笔2026-02进口 $72.2K · 12 笔出口 $723.3K · 11 笔2026-03进口 $420.0K · 10 笔出口 $824.1K · 19 笔2026-04进口 $869.0K · 11 笔出口 $101.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $187.8K · 4 笔出口 $445.9K · 6 笔2023-09进口 $68.8K · 8 笔出口 $857.7K · 16 笔2023-10进口 $47.8K · 4 笔出口 $602.1K · 12 笔2023-11进口 $115.3K · 5 笔出口 $106.7K · 3 笔2023-12进口 $390.9K · 16 笔出口 $82.5K · 2 笔2024-01进口 $308.2K · 10 笔出口 $452.8K · 7 笔2024-02进口 $151.3K · 9 笔出口 $336.8K · 5 笔2024-03进口 $33.9K · 11 笔出口 $574.0K · 11 笔2024-04进口 $130.0K · 6 笔出口 $194.9K · 7 笔2024-05进口 $246.1K · 13 笔出口 $317.6K · 6 笔2024-06进口 $562.2K · 22 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-07进口 $804.4K · 28 笔出口 $628.7K · 9 笔2024-08进口 $146.7K · 14 笔出口 $724.9K · 14 笔2024-09进口 $24.6K · 5 笔出口 $729.1K · 19 笔2024-10进口 $329.4K · 18 笔出口 $348.8K · 11 笔2024-11进口 $392.7K · 27 笔出口 $72.4K · 4 笔2024-12进口 $553.9K · 26 笔出口 $585.7K · 9 笔2025-01进口 $391.4K · 17 笔出口 $748.6K · 10 笔2025-02进口 $73.1K · 10 笔出口 $840.1K · 14 笔2025-03进口 $6.1K · 3 笔出口 $791.9K · 17 笔2025-04进口 $300.2K · 12 笔出口 $278.5K · 6 笔2025-05进口 $920.9K · 38 笔出口 $152.0K · 4 笔2025-06进口 $824.7K · 34 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-07进口 $767.7K · 28 笔出口 $760.2K · 10 笔2025-08进口 $246.9K · 10 笔出口 $1.19M · 19 笔2025-09进口 $229.1K · 14 笔出口 $1.18M · 16 笔2025-10进口 $339.9K · 18 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-11进口 $710.8K · 27 笔出口 $115.3K · 4 笔2025-12进口 $381.5K · 18 笔出口 $699.1K · 15 笔2026-01进口 $107.8K · 13 笔出口 $973.5K · 6 笔2026-02进口 $72.2K · 12 笔出口 $723.3K · 11 笔2026-03进口 $420.0K · 10 笔出口 $824.1K · 19 笔2026-04进口 $869.0K · 11 笔出口 $101.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0601155110
企查查编码QVNHMCKAB5
成立日期2018-01-23
联系地址Số 65/157 Đường Thanh Bình, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TOÀN BÍCH
企业英文名称TOAN BICH SERVICE TRADING COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CL01 thửa 13,14,15,45,46,47 Khu tái định cư Lương Thế Vinh, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84946676890
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
540742染色尼龙织物
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
392321聚乙烯袋
580810编带
560410包覆橡胶绳
392620塑料衣着附件
960610扣件及零件
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620453女式化纤裙
620342男棉裤
620443化纤连衣裙
620462女式棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国235$6.93M
中国193$3.90M
越南106$740.1K
日本32$568.2K
中国台湾11$421.7K
意大利11$283.0K
美国4$19.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国320$18.66M
越南20$788.0K
中国22$380.7K
美国3$36.6K
新加坡2$18.0K
菲律宾1$15.2K
马来西亚3$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juno Trade Co., Ltd.越南534$12.41M印刷标签、染色尼龙织物
YS Korea Co., Ltd.韩国7$195.1K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
J & P Corp. Oration Co., Ltd.越南4$103.1K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
Wonjin K&H Co., Ltd.越南1$94.6K男式化纤裤、女式化纤裤
Pioneer Plastic Industrial Co., Ltd.越南13$29.2K聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Gia Nguyen Garment Co., Ltd.越南1$18.5K男式化纤服装、男式化纤大衣
TMS Vina Co., Ltd.越南1$4.2K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Nova Vision Korea韩国2$2.6K其他拉链、塑料衣着附件
Vely & Bros Ltd.越南3$1.2K合成纤维缝纫线、70-150克非织造布
CONG TY TNHH CONG NGHIEP NHUA PIONEER (MST: 0901006769)越南1$877聚乙烯袋、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juno Trade Co., Ltd.越南176$10.42M女式化纤服装、男式化纤服装
Vely & Bros. Ltd.韩国85$4.21M男式化纤服装、女式化纤服装
YS Korea Co., Ltd.韩国23$2.33M女式化纤裤、女式化纤裙
Nova Vision Korea韩国23$1.52M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Nero Co., Ltd.越南9$469.8K男式化纤裤、女式化纤裤
F&F China Co., Ltd.中国15$329.8K针织头饰、其他塑胶鞋
F & F China Co., Ltd.韩国6$150.6K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Vely & Bros Ltd.越南4$117.2K男式化纤服装、70-150克非织造布
Suzhou Modern Works Clothing Co., Ltd.中国4$38.8K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Malbon Golf美国3$36.6K男式化纤服装、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24金属钩环JUNO TRADE CO LTD韩国$336
2026-04-24其他窄幅织物JUNO TRADE CO LTD韩国$74
2026-04-24其他窄幅织物JUNO TRADE CO LTD韩国$74
2026-04-24金属钩环JUNO TRADE CO LTD韩国$336
2026-04-24包覆橡胶绳JUNO TRADE CO LTD韩国$370
2026-04-24编带JUNO TRADE CO LTD韩国$287
2026-04-24包覆橡胶绳JUNO TRADE CO LTD韩国$370
2026-04-24编带JUNO TRADE CO LTD韩国$287
2026-04-23染色尼龙织物JUNO TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-04-23染色合成经编织物JUNO TRADE CO LTD韩国$1.1K

出口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13男式化纤裤JUNO TRADE CO LTD韩国$8.5K
2026-04-13女式化纤裤JUNO TRADE CO LTD韩国$1.6K
2026-04-12女式化纤裤JUNO TRADE CO LTD韩国$834
2026-04-12男式化纤裤JUNO TRADE CO LTD韩国$3.6K
2026-04-09男式泳装HY DESIGN韩国$7.5K
2026-04-09女式泳装HY DESIGN韩国$10.8K
2026-04-09男式泳装HY DESIGN韩国$5.7K
2026-04-09男式泳装HY DESIGN韩国$14.4K
2026-04-08男式化纤裤YS KOREA CO LTD韩国$8.5K
2026-04-08女式化纤裙YS KOREA CO LTD韩国$6.5K

相关企业 · 同类产品

Toan Bich Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →