Toan Bich Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 732 笔 · 主营 染色尼龙织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI TOàN BíCH

732
进口笔数
389
出口笔数
$18.04M
进口金额
$22.20M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.93M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.8K · 4 笔出口 $106.7K · 3 笔2023-12进口 $390.9K · 16 笔出口 $82.5K · 2 笔2024-01进口 $308.2K · 10 笔出口 $452.8K · 7 笔2024-02进口 $151.3K · 9 笔出口 $336.8K · 5 笔2024-03进口 $33.9K · 11 笔出口 $574.0K · 11 笔2024-04进口 $130.0K · 6 笔出口 $194.9K · 7 笔2024-05进口 $246.1K · 13 笔出口 $317.6K · 6 笔2024-06进口 $562.2K · 22 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-07进口 $804.4K · 28 笔出口 $628.7K · 9 笔2024-08进口 $146.7K · 14 笔出口 $724.9K · 14 笔2024-09进口 $24.6K · 5 笔出口 $729.1K · 19 笔2024-10进口 $329.4K · 18 笔出口 $348.8K · 12 笔2024-11进口 $392.7K · 27 笔出口 $72.4K · 4 笔2024-12进口 $553.9K · 26 笔出口 $585.7K · 9 笔2025-01进口 $391.4K · 17 笔出口 $748.6K · 10 笔2025-02进口 $73.1K · 10 笔出口 $840.1K · 14 笔2025-03进口 $6.1K · 3 笔出口 $791.9K · 17 笔2025-04进口 $300.2K · 12 笔出口 $278.5K · 6 笔2025-05进口 $920.9K · 38 笔出口 $152.0K · 4 笔2025-06进口 $824.7K · 34 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-07进口 $767.7K · 28 笔出口 $760.2K · 10 笔2025-08进口 $246.9K · 10 笔出口 $1.19M · 19 笔2025-09进口 $229.1K · 14 笔出口 $1.18M · 16 笔2025-10进口 $339.9K · 18 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-11进口 $710.8K · 27 笔出口 $115.3K · 4 笔2025-12进口 $381.5K · 18 笔出口 $699.1K · 16 笔2026-01进口 $107.8K · 13 笔出口 $973.5K · 6 笔2026-02进口 $72.2K · 12 笔出口 $723.3K · 11 笔2026-03进口 $420.0K · 10 笔出口 $824.1K · 19 笔2026-04进口 $869.0K · 11 笔出口 $101.6K · 5 笔2026-05进口 $1.70M · 40 笔出口 $118.5K · 2 笔2026-06进口 $1.93M · 58 笔出口 $823.4K · 4 笔2026-07进口 $1.55M · 63 笔出口 $1.36M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.8K · 4 笔出口 $106.7K · 3 笔2023-12进口 $390.9K · 16 笔出口 $82.5K · 2 笔2024-01进口 $308.2K · 10 笔出口 $452.8K · 7 笔2024-02进口 $151.3K · 9 笔出口 $336.8K · 5 笔2024-03进口 $33.9K · 11 笔出口 $574.0K · 11 笔2024-04进口 $130.0K · 6 笔出口 $194.9K · 7 笔2024-05进口 $246.1K · 13 笔出口 $317.6K · 6 笔2024-06进口 $562.2K · 22 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-07进口 $804.4K · 28 笔出口 $628.7K · 9 笔2024-08进口 $146.7K · 14 笔出口 $724.9K · 14 笔2024-09进口 $24.6K · 5 笔出口 $729.1K · 19 笔2024-10进口 $329.4K · 18 笔出口 $348.8K · 12 笔2024-11进口 $392.7K · 27 笔出口 $72.4K · 4 笔2024-12进口 $553.9K · 26 笔出口 $585.7K · 9 笔2025-01进口 $391.4K · 17 笔出口 $748.6K · 10 笔2025-02进口 $73.1K · 10 笔出口 $840.1K · 14 笔2025-03进口 $6.1K · 3 笔出口 $791.9K · 17 笔2025-04进口 $300.2K · 12 笔出口 $278.5K · 6 笔2025-05进口 $920.9K · 38 笔出口 $152.0K · 4 笔2025-06进口 $824.7K · 34 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-07进口 $767.7K · 28 笔出口 $760.2K · 10 笔2025-08进口 $246.9K · 10 笔出口 $1.19M · 19 笔2025-09进口 $229.1K · 14 笔出口 $1.18M · 16 笔2025-10进口 $339.9K · 18 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-11进口 $710.8K · 27 笔出口 $115.3K · 4 笔2025-12进口 $381.5K · 18 笔出口 $699.1K · 16 笔2026-01进口 $107.8K · 13 笔出口 $973.5K · 6 笔2026-02进口 $72.2K · 12 笔出口 $723.3K · 11 笔2026-03进口 $420.0K · 10 笔出口 $824.1K · 19 笔2026-04进口 $869.0K · 11 笔出口 $101.6K · 5 笔2026-05进口 $1.70M · 40 笔出口 $118.5K · 2 笔2026-06进口 $1.93M · 58 笔出口 $823.4K · 4 笔2026-07进口 $1.55M · 63 笔出口 $1.36M · 14 笔

工商档案

企业注册号0601155110
企查查编码QVNHMCKAB5
成立日期2018-01-23
联系地址Số 65/157 Đường Thanh Bình, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TOÀN BÍCH
企业英文名称TOAN BICH SERVICE TRADING COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CL01 thửa 13,14,15,45,46,47 Khu tái định cư Lương Thế Vinh, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84946676890
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540742染色尼龙织物
482110印刷标签
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
560410包覆橡胶绳
551219聚酯短纤织物
392321聚乙烯袋
580810编带
960610扣件及零件
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620453女式化纤裙
620342男棉裤
620443化纤连衣裙
620462女式棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国278$8.44M
中国260$6.73M
越南135$1.11M
日本49$859.7K
中国台湾13$555.3K
意大利12$298.2K
美国8$44.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国339$20.61M
越南20$788.0K
中国22$380.7K
美国5$36.6K
新加坡2$18.0K
菲律宾1$15.2K
马来西亚3$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juno Trade Co., Ltd.越南680$17.33M印刷标签、其他拉链
J & P Corp. Oration Co., Ltd.越南5$275.5K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
YS Korea Co., Ltd.韩国7$195.1K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Wonjin K&H Co., Ltd.越南1$94.6K男式化纤裤、女式化纤裤
TP Inc.越南6$59.1K合成纤维缝纫线、其他拉链
Pioneer Plastic Industry Co., Ltd.越南13$29.2K聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Vely & Bros. Ltd.韩国2$5.5K塑料衣着附件、其他拉链
Nova Vision Korea韩国4$3.8K其他拉链、塑料衣着附件
H.Y. Design Co., Ltd.越南2$3.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Vely & Bros Ltd.越南3$1.2K合成纤维缝纫线、70-150克非织造布

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juno Trade Co., Ltd.越南183$11.72M女式化纤服装、男式化纤服装
Vely & Bros. Ltd.韩国90$4.33M男式化纤服装、女式化纤服装
YS Korea Co., Ltd.韩国23$2.33M女式化纤裤、男式化纤裤
Nova Vision Korea韩国26$1.90M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Nero Co., Ltd.韩国9$469.8K男式化纤裤、女式化纤裤
F&F China Co., Ltd.中国15$329.8K针织头饰、其他塑胶鞋
F & F China Co., Ltd.韩国6$150.6K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Vely & Bros Ltd.越南4$117.2K男式化纤服装、70-150克非织造布
Suzhou Modern Works Clothing Co., Ltd.中国5$45.4K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Malbon Golf美国5$36.6K其他塑纺箱盒、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 732)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3125-70克非织造布Juno Trade Co., Ltd.越南$137
2026-07-31染色合成经编织物Juno Trade Co., Ltd.韩国$504
2026-07-3170-150克非织造布Juno Trade Co., Ltd.越南$141
2026-07-3170-150克非织造布Juno Trade Co., Ltd.越南$203
2026-07-30包覆橡胶绳Juno Trade Co., Ltd.越南$100
2026-07-30包覆橡胶绳Juno Trade Co., Ltd.越南$99
2026-07-3070-150克非织造布Juno Trade Co., Ltd.越南$952
2026-07-3025-70克非织造布Juno Trade Co., Ltd.越南$98
2026-07-30包覆橡胶绳Juno Trade Co., Ltd.越南$52
2026-07-30包覆橡胶绳Juno Trade Co., Ltd.越南$117

出口(共 389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式化纤服装Vely & Bros. Ltd.韩国$29.5K
2026-07-31女式化纤裙Vely & Bros. Ltd.韩国$21.0K
2026-07-31男式化纤服装Vely & Bros. Ltd.韩国$17.6K
2026-07-31女式化纤裙Vely & Bros. Ltd.韩国$12.8K
2026-07-29男式化纤服装Vely & Bros. Ltd.韩国$13.5K
2026-07-29女式化纤服装Juno Trade Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-07-2825-70克非织造布ERUM, N.D CO.,LTD—$227
2026-07-28其他窄幅织物Erum N.D. Co., Ltd.—$1.5K
2026-07-28包覆橡胶绳Erum N.D. Co., Ltd.—$1.9K
2026-07-28聚氨酯纺织物Erum N.D. Co., Ltd.—$32.1K

相关企业 · 同类产品

Toan Bich Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →