Wonjin K&H Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E-EUM F&C VINA
312
进口笔数
204
出口笔数
$5.89M
进口金额
$6.11M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
129
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803035162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG4TG02 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Khu phố Thành Phú, Thị Trấn Quán Lào, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E-EUM F&C VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 185 Khu phố Thành Phú, Xã Yên Định, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02373510168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 138 | $3.37M |
| 中国 | 146 | $1.82M |
| 越南 | 20 | $417.6K |
| 日本 | 18 | $194.1K |
| 泰国 | 6 | $53.9K |
| 印度 | 2 | $43.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 175 | $5.73M |
| 越南 | 5 | $145.3K |
| 中国 | 11 | $121.0K |
| 美国 | 6 | $99.8K |
| 比利时 | 3 | $8.3K |
| 菲律宾 | 3 | $4.5K |
| 日本 | 1 | $775 |
贸易伙伴
上游供应商(共 129)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Eum F & C Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.04M | 非织造标签、包覆橡胶绳 |
| Hilight Brands Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $790.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | 16 | $720.1K | 塑料涂层织物、未印刷标签 |
| YKJ Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $674.5K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| YS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $216.0K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Suzhou Huibin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $174.7K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| Maxan Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $165.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Twos Tex Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.9K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| Shinsei Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $112.0K | 聚酯短纤织物、乙烯聚合物塑料 |
| Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.3K | 塑料纽扣、印刷标签 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | 41 | $1.46M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| E Eum F & C Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.19M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| YS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.17M | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Modernworks Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $513.2K | 棉针织T恤及背心、化纤男衬衫 |
| Maxan Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $387.3K | 棉针织服装、女式棉裤 |
| Hilight Brands Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $342.0K | 棉针织T恤及背心、女式化纤服装 |
| SG CORPORATION | 新加坡 | 5 | $149.2K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤 |
| Jyj Inter Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $131.5K | 女式化纤裤、男式合成纤维裤 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $99.5K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Modern Works Co. Ltd. | 美国 | 4 | $85.9K | 女式化纤裙、女式毛料裤 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 染色混纺棉布 | O.K. Global Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-17 | 塑料涂层织物 | Aztech WB Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-07-17 | 塑料涂层织物 | Aztech WB Co., Ltd. | 韩国 | $266 |
| 2026-07-17 | 金属拉链 | Aztech WB Co., Ltd. | 韩国 | $230 |
| 2026-07-17 | 聚酯短纤织物 | Aztech WB Co., Ltd. | 韩国 | $359 |
| 2026-07-17 | 聚乙烯袋 | Aztech WB Co., Ltd. | 韩国 | $109 |
| 2026-07-17 | 塑料纽扣 | Aztech WB Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-07-17 | 未印刷标签 | Aztech WB Co., Ltd. | 韩国 | $49 |
| 2026-07-17 | 染色化纤长丝布 | Aztech WB Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-07-17 | 包覆橡胶绳 | Aztech WB Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | E-EUM F & C CO.,LTD | 韩国 | $17.1K |