Nam Thinh Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Nam Thịnh
1
进口笔数
31
出口笔数
$107
进口金额
$373.4K
出口金额
2024-02-26
最近进口
2024-10-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311334830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHUSX0P |
| 成立日期 | 2011-11-14 |
| 联系地址 | Đường số 5 Cụm Công Nghiệp Liên Minh, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰA NAM THỊNH |
| 企业英文名称 | NAM THINH PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5 Cụm Công Nghiệp Liên Minh, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902646043 |
| 邮箱 | skk.vietnam@yahoo.com |
| 官网 | www.namthinhplastic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $107 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $305.0K |
| 越南 | 3 | $58.6K |
| 菲律宾 | 4 | $9.8K |
| 美国 | 6 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hakubun Kenkyusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $107 | 绘图仪器、玩具模型 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanrin Industry Co., Ltd. | 日本 | 18 | $305.0K | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Kanrin Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.8K | SAN共聚物、ABS共聚物 |
| Muji Philippines Corp. | 菲律宾 | 4 | $9.8K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 其他塑料制品 | Hakubun Kenkyusho Co., Ltd. | 日本 | $81 |
| 2024-02-26 | 其他塑料制品 | HAKUBUN KENKYUSYO CO LTD | 日本 | $7 |
| 2024-02-26 | 其他塑料制品 | HAKUBUN KENKYUSYO CO LTD | 日本 | $19 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 丙烯共聚物 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2024-10-24 | 聚丙烯聚合物 | EBISUYA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-19 | 其他塑料制品 | MUJI USA LIMITED | 美国 | $0 |
| 2024-07-31 | 塑料文具 | MUJI PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $154 |
| 2024-07-31 | 塑料文具 | MUJI PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $76 |
| 2024-06-05 | 塑料文具 | MUJI PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $98 |
| 2024-06-05 | 塑料文具 | MUJI PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $88 |
| 2024-06-05 | 塑料文具 | MUJI PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $32 |
| 2024-05-09 | 其他塑料制品 | MUJI USA LIMITED | 美国 | $0 |
| 2024-05-09 | 其他塑料制品 | MUJI USA LIMITED | 美国 | $0 |