Nam Thinh Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Nam Thịnh

1
进口笔数
31
出口笔数
$107
进口金额
$373.4K
出口金额
2024-02-26
最近进口
2024-10-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-02进口 $107 · 1 笔出口 $566 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-02进口 $107 · 1 笔出口 $566 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311334830
企查查编码QVNJHUSX0P
成立日期2011-11-14
联系地址Đường số 5 Cụm Công Nghiệp Liên Minh, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰA NAM THỊNH
企业英文名称NAM THINH PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5 Cụm Công Nghiệp Liên Minh, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902646043
邮箱skk.vietnam@yahoo.com
官网www.namthinhplastic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392610塑料文具
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390320SAN共聚物
392350塑料封口件
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$107

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$305.0K
越南3$58.6K
菲律宾4$9.8K
美国6$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hakubun Kenkyusho Co., Ltd.日本1$107绘图仪器、玩具模型

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanrin Industry Co., Ltd.日本18$305.0K其他塑料制品、非注塑模具
Kanrin Industry Co., Ltd.越南2$56.8KSAN共聚物、ABS共聚物
Muji Philippines Corp.菲律宾4$9.8K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8KABS共聚物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-26其他塑料制品Hakubun Kenkyusho Co., Ltd.日本$81
2024-02-26其他塑料制品HAKUBUN KENKYUSYO CO LTD日本$7
2024-02-26其他塑料制品HAKUBUN KENKYUSYO CO LTD日本$19

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-24丙烯共聚物EBISUYA VIET NAM CO LTD越南$373
2024-10-24聚丙烯聚合物EBISUYA VIET NAM CO LTD越南$1.4K
2024-08-19其他塑料制品MUJI USA LIMITED美国$0
2024-07-31塑料文具MUJI PHILIPPINES CORP菲律宾$154
2024-07-31塑料文具MUJI PHILIPPINES CORP菲律宾$76
2024-06-05塑料文具MUJI PHILIPPINES CORP菲律宾$98
2024-06-05塑料文具MUJI PHILIPPINES CORP菲律宾$88
2024-06-05塑料文具MUJI PHILIPPINES CORP菲律宾$32
2024-05-09其他塑料制品MUJI USA LIMITED美国$0
2024-05-09其他塑料制品MUJI USA LIMITED美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Thinh Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →