Khoi Linh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khôi Linh

29
进口笔数
1
出口笔数
$173.1K
进口金额
$91.8K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2024-10-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 1 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 1 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311939716
企查查编码QVNMD0P3U9
成立日期2012-08-22
联系地址30/1 Đường số 2, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÔI LINH
企业英文名称KHOI LINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35/9 Bế Văn Cấm, Khu Phố 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo
电话+84822200470
邮箱Khoilinh@khoilinh.com.vn
传真0822200470
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
590320聚氨酯纺织物
741980其他铜制品
590310PVC涂层织物
940199汽车座椅零件
630533PP/PE编织袋
940391木制家具零件
940360其他木家具
940399非木制家具件
560290处理毡呢

出口

HS 编码产品
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$173.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$91.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国29$172.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.加拿大1$1.0K其他风扇、125W以下风扇

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MLM Logistics GmbH德国1$91.8K男棉裤、女式纺织长裤

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05聚氨酯纺织物GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-01-05其他水泥制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$280
2026-01-05其他水泥制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$150
2026-01-05汽车座椅零件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$82
2026-01-05其他铜制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$101
2026-01-05其他钢铁非螺纹件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$95
2026-01-05其他铜制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$375
2026-01-05其他水泥制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$150
2026-01-05汽车座椅零件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$45
2026-01-05其他水泥制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$200

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-23男棉裤MLM LOGISTICS GMBH德国$91.8K

相关企业 · 同类产品

Khoi Linh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →