Khoi Linh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khôi Linh
29
进口笔数
1
出口笔数
$173.1K
进口金额
$91.8K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2024-10-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311939716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD0P3U9 |
| 成立日期 | 2012-08-22 |
| 联系地址 | 30/1 Đường số 2, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÔI LINH |
| 企业英文名称 | KHOI LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/9 Bế Văn Cấm, Khu Phố 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84822200470 |
| 邮箱 | Khoilinh@khoilinh.com.vn |
| 传真 | 0822200470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 560290 | 处理毡呢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $173.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $91.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $172.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.0K | 其他风扇、125W以下风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MLM Logistics GmbH | 德国 | 1 | $91.8K | 男棉裤、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 聚氨酯纺织物 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-05 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-05 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-05 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-01-05 | 其他铜制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-01-05 | 其他铜制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-01-05 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-05 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-01-05 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 男棉裤 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $91.8K |